Dữ liệu về lớp học Tiểu học
62
0
| STT | Xã/ Phường | Mã trường | Đơn vị | Số lớp | Số lớp 1 | Số lớp 2 | Số lớp 3 | Số lớp 4 | Số lớp 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Phường Chiềng An | 14116411 | TRƯỜNG TIỂU HỌC CHIỀNG ĐEN | 23 | 5 | 4 | 4 | 5 | 5 |
| 12 | Phường Chiềng An | 14116506 | TH&THCS CHIỀNG XÔM | 15 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| 13 | Phường Chiềng Cơi | 14116408 | TIỂU HỌC HUA LA | 30 | 5 | 6 | 5 | 7 | 7 |
| 14 | Phường Chiềng Cơi | 14116414 | TIỂU HỌC NGỌC LINH | 31 | 7 | 6 | 7 | 6 | 5 |
| 15 | Phường Chiềng Cơi | 14116515 | TRƯỜNG TH VÀ THCS CHIỀNG CỌ | 15 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| 16 | Phường Chiềng Sinh | 14116407 | TRƯỜNG TIỂU HỌC CHIỀNG SINH | 27 | 6 | 5 | 5 | 5 | 6 |
| 17 | Phường Chiềng Sinh | 14116415 | TIỂU HỌC KIM ĐỒNG | 20 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| 18 | Phường Chiềng Sinh | 14116512 | TH VÀ THCS CHIỀNG NGẦN B | 12 | 2 | 2 | 3 | 3 | 2 |
| 19 | Phường Chiềng Sinh | 14116514 | TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ CHIÈNG NGẦN A | 11 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 |
| 20 | Xã Mường Chiên | 14118409 | TRƯỜNG TIỂU HỌC CHIỀNG KHAY | 36 | 10 | 8 | 6 | 6 | 6 |