Dữ liệu về giá vật liệu xây dựng trên địa bàn tỉnh
43
1
| STT | Nhóm vật liệu | Tên vật liệu/loại vật liệu xây dựng | Đơn vị tính | Tiêu chuẩn kỹ thuật | Quy cách | Nhà sản xuất/Nhà phân phối | Xuất xứ | Điều kiện thương mại | Vận chuyển | Ghi chú | Nơi sản xuất | Trung tâm Phường Tô Hiệu, Chiềng Cơi, Chiềng Sinh, Chiềng An | Trung tâm Xã Vân Hồ | Trung tâm Phường Mộc Châu, Thảo nguyên, Mộc Sơn, Vân Sơn | Trung tâm Xã Yên Châu | Trung tâm Xã Mai Sơn | Trung tâm Xã Thuận Châu | Trung tâm Xã Bình Thuận | Trung tâm Xã Quỳnh Nhai | Trung tâm Xã Sông Mã | Trung tâm Xã Sốp Cộp | Trung tâm Xã Bắc Yên | Trung tâm Xã Gia Phù | Trung tâm Xã Phù Yên | Trung tâm Xã Mường La | Tên văn bản | Cơ quan ban hành | Ngày tháng văn bản | Số hiệu văn bản | Hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4411 | Vật tư ngành nước | Ống HDPE PE 100 DN160 (PN20) | m | QCVN 16:2023/BXD | DN160 (PN20) | Công ty CP ĐT Công Nghiệp Thuận Phát | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 546300 | 546300 | 546300 | 546300 | 546300 | 546300 | 546300 | 546300 | 546300 | 546300 | 546300 | 546300 | 546300 | 546300 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 6120 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 |