Dữ liệu về giá vật liệu xây dựng trên địa bàn tỉnh
43
1
| STT | Nhóm vật liệu | Tên vật liệu/loại vật liệu xây dựng | Đơn vị tính | Tiêu chuẩn kỹ thuật | Quy cách | Nhà sản xuất/Nhà phân phối | Xuất xứ | Điều kiện thương mại | Vận chuyển | Ghi chú | Nơi sản xuất | Trung tâm Phường Tô Hiệu, Chiềng Cơi, Chiềng Sinh, Chiềng An | Trung tâm Xã Vân Hồ | Trung tâm Phường Mộc Châu, Thảo nguyên, Mộc Sơn, Vân Sơn | Trung tâm Xã Yên Châu | Trung tâm Xã Mai Sơn | Trung tâm Xã Thuận Châu | Trung tâm Xã Bình Thuận | Trung tâm Xã Quỳnh Nhai | Trung tâm Xã Sông Mã | Trung tâm Xã Sốp Cộp | Trung tâm Xã Bắc Yên | Trung tâm Xã Gia Phù | Trung tâm Xã Phù Yên | Trung tâm Xã Mường La | Tên văn bản | Cơ quan ban hành | Ngày tháng văn bản | Số hiệu văn bản | Hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4401 | Vật tư ngành nước | Ống HDPE PE 100 DN125 (PN20) | m | QCVN 16:2023/BXD | DN125 (PN20) | Công ty CP ĐT Công Nghiệp Thuận Phát | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 333180 | 333180 | 333180 | 333180 | 333180 | 333180 | 333180 | 333180 | 333180 | 333180 | 333180 | 333180 | 333180 | 333180 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 6110 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 4402 | Vật tư ngành nước | Ống HDPE PE 100 DN140 (PN8) | m | QCVN 16:2023/BXD | DN140 (PN8) | Công ty CP ĐT Công Nghiệp Thuận Phát | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 192330 | 192330 | 192330 | 192330 | 192330 | 192330 | 192330 | 192330 | 192330 | 192330 | 192330 | 192330 | 192330 | 192330 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 6111 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 4403 | Vật tư ngành nước | Ống HDPE PE 100 DN140 (PN10) | m | QCVN 16:2023/BXD | DN140 (PN10) | Công ty CP ĐT Công Nghiệp Thuận Phát | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 235709.99999999997 | 235709.99999999997 | 235709.99999999997 | 235709.99999999997 | 235709.99999999997 | 235709.99999999997 | 235709.99999999997 | 235709.99999999997 | 235709.99999999997 | 235709.99999999997 | 235709.99999999997 | 235709.99999999997 | 235709.99999999997 | 235709.99999999997 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 6112 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 4404 | Vật tư ngành nước | Ống HDPE PE 100 DN140 (PN12.5) | m | QCVN 16:2023/BXD | DN140 (PN12.5) | Công ty CP ĐT Công Nghiệp Thuận Phát | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 285480 | 285480 | 285480 | 285480 | 285480 | 285480 | 285480 | 285480 | 285480 | 285480 | 285480 | 285480 | 285480 | 285480 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 6113 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 4405 | Vật tư ngành nước | Ống HDPE PE 100 DN140 (PN16) | m | QCVN 16:2023/BXD | DN140 (PN16) | Công ty CP ĐT Công Nghiệp Thuận Phát | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 346139.99999999994 | 346139.99999999994 | 346139.99999999994 | 346139.99999999994 | 346139.99999999994 | 346139.99999999994 | 346139.99999999994 | 346139.99999999994 | 346139.99999999994 | 346139.99999999994 | 346139.99999999994 | 346139.99999999994 | 346139.99999999994 | 346139.99999999994 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 6114 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 4406 | Vật tư ngành nước | Ống HDPE PE 100 DN140 (PN20) | m | QCVN 16:2023/BXD | DN140 (PN20) | Công ty CP ĐT Công Nghiệp Thuận Phát | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 416340 | 416340 | 416340 | 416340 | 416340 | 416340 | 416340 | 416340 | 416340 | 416340 | 416340 | 416340 | 416340 | 416340 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 6115 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 4407 | Vật tư ngành nước | Ống HDPE PE 100 DN160 (PN8) | m | QCVN 16:2023/BXD | DN160 (PN8) | Công ty CP ĐT Công Nghiệp Thuận Phát | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 252539.99999999997 | 252539.99999999997 | 252539.99999999997 | 252539.99999999997 | 252539.99999999997 | 252539.99999999997 | 252539.99999999997 | 252539.99999999997 | 252539.99999999997 | 252539.99999999997 | 252539.99999999997 | 252539.99999999997 | 252539.99999999997 | 252539.99999999997 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 6116 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 4408 | Vật tư ngành nước | Ống HDPE PE 100 DN160 (PN10) | m | QCVN 16:2023/BXD | DN160 (PN10) | Công ty CP ĐT Công Nghiệp Thuận Phát | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 309780 | 309780 | 309780 | 309780 | 309780 | 309780 | 309780 | 309780 | 309780 | 309780 | 309780 | 309780 | 309780 | 309780 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 6117 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 4409 | Vật tư ngành nước | Ống HDPE PE 100 DN160 (PN12.5) | m | QCVN 16:2023/BXD | DN160 (PN12.5) | Công ty CP ĐT Công Nghiệp Thuận Phát | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 372509.99999999994 | 372509.99999999994 | 372509.99999999994 | 372509.99999999994 | 372509.99999999994 | 372509.99999999994 | 372509.99999999994 | 372509.99999999994 | 372509.99999999994 | 372509.99999999994 | 372509.99999999994 | 372509.99999999994 | 372509.99999999994 | 372509.99999999994 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 6118 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 4410 | Vật tư ngành nước | Ống HDPE PE 100 DN160 (PN16) | m | QCVN 16:2023/BXD | DN160 (PN16) | Công ty CP ĐT Công Nghiệp Thuận Phát | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 457740 | 457740 | 457740 | 457740 | 457740 | 457740 | 457740 | 457740 | 457740 | 457740 | 457740 | 457740 | 457740 | 457740 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 6119 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 |