Dữ liệu về Dự án đầu tư
36
1
| STT | Mã kỳ | Mã dự án đầu tư | Tên dự án đầu tư | Địa điểm | Số Quyết định | Ngày quyết định | Thời gian bắt đầu | Thời gian kết thúc | Tổng mức đầu tư | Nguồn vốn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 202606031447 | 8131930 | Sửa chữa công trình thủy lợi bản Co Hó xã Song Khủa, bản Nôn xã Liên Hòa, huyện Vân Hồ | - Xã Liên Hoà,Huyện Vân Hồ,Tỉnh Sơn La | 38-UBND | 09/01/2025 | 09/01/2025 | 31/12/2025 | 996844000 | - Nguồn vốn địa phương |
| 32 | 202606031447 | 8131929 | Duy tu bảo dưỡng các công trình cơ sở hạ tầng trên địa bàn xã Liên Hòa huyện Vân Hồ | - Xã Liên Hoà,Huyện Vân Hồ,Tỉnh Sơn La | 121-UBND | 12/02/2025 | 12/02/2025 | 31/12/2025 | 1530728000 | - Nguồn vốn địa phương |
| 33 | 202606031447 | 8131928 | Nâng cấp, sửa chữa nước sinh hoạt điểm tái định cư xen ghép Tường Hoa, bản Ngậm, xã Liên Hòa, huyện Vân Hồ | - Xã Liên Hoà,Huyện Vân Hồ,Tỉnh Sơn La | 13-UBND | 06/01/2025 | 06/01/2025 | 31/12/2025 | 711483000 | - Nguồn vốn địa phương |
| 34 | 202606031447 | 8131927 | Nước sinh hoạt bản Tà Phù, xã Liên Hòa, huyện Vân Hồ | - Xã Liên Hoà,Huyện Vân Hồ,Tỉnh Sơn La | 14-UBND | 06/01/2025 | 06/01/2025 | 31/12/2025 | 1994929000 | - Nguồn vốn địa phương |
| 35 | 202606031447 | 8129585 | Sửa chữa nhà làm việc Trung tâm Truyền thông Văn hóa huyện (cũ), tiểu khu 6, thị trấn Mộc Châu, huyện Mộc Châu | - Phường Mộc Sơn,Thị xã Mộc Châu,Tỉnh Sơn La | 3119/QĐ-UNND | 13/12/2024 | 01/01/2024 | 31/12/2025 | 520000000 | - Nguồn vốn địa phương |
| 36 | 202606031447 | 8129584 | Sửa chữa, cải tạo trụ sở làm việc Đảng ủy, HĐND-UBND thị trấn Mộc Châu (cũ), tiểu khu 6, thị trấn Mộc Châu, huyện Môc Châu | - Phường Mộc Sơn,Thị xã Mộc Châu,Tỉnh Sơn La | 3118/QĐ-UNND | 13/12/2024 | 01/01/2024 | 31/12/2025 | 830000000 | - Nguồn vốn địa phương |
| 37 | 202606031447 | 8129583 | Sửa chữa, cải tạo Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả + Phòng GD&ĐT + Văn phòng Đăng ký đất đai huyện Mộc Châu | - Phường Mộc Sơn,Thị xã Mộc Châu,Tỉnh Sơn La | 3117/QĐ-UNND | 13/12/2024 | 01/01/2024 | 31/12/2025 | 830000000 | - Nguồn vốn địa phương |
| 38 | 202606031447 | 8129582 | Cải tạo, sửa chữa Nhà tiếp dân UBND huyện Mộc Châu | - Phường Mộc Sơn,Thị xã Mộc Châu,Tỉnh Sơn La | 3116/QĐ-UNND | 13/12/2024 | 01/01/2024 | 31/12/2025 | 330000000 | - Nguồn vốn địa phương |
| 39 | 202606031447 | 8129581 | Nước sinh hoạt bản Nong Luồng, xã Chiềng San, huyện Mường La | - Xã Chiềng San,Huyện Mường La,Tỉnh Sơn La | 2258/QĐ-UBND | 11/12/2024 | 01/01/2024 | 31/12/2025 | 2976532000 | - Nguồn vốn Trung ương |
| 40 | 202606031447 | 8130809 | Chỉnh trang đô thị phục vụ tết Nguyên đán năm 2025 trên địa bàn thành phố Sơn La | - Phường Chiềng Lề,Thành phố Sơn La,Tỉnh Sơn La - Phường Chiềng Sinh,Thành phố Sơn La,Tỉnh Sơn La - Phường Quyết Thắng,Thành phố Sơn La,Tỉnh Sơn La - Phường Tô Hiệu,Thành phố Sơn La,Tỉnh Sơn La | 2847/QĐ-UBND | 23/12/2024 | 23/12/2024 | 31/12/2025 | 4399040000 | - Nguồn vốn địa phương - Nguồn vốn địa phương - Nguồn vốn địa phương - Nguồn vốn địa phương |