Dữ liệu về Dự án đầu tư
36
1
| STT | Mã kỳ | Mã dự án đầu tư | Tên dự án đầu tư | Địa điểm | Số Quyết định | Ngày quyết định | Thời gian bắt đầu | Thời gian kết thúc | Tổng mức đầu tư | Nguồn vốn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 202606031447 | 8128919 | Nâng cấp sửa chữa đường từ bản Suối Bương đi bản Suối Vạch, xã Kim Bon | - Xã Kim Bon,Huyện Phù Yên,Tỉnh Sơn La | 3685 | 04/12/2024 | 04/12/2024 | 31/12/2025 | 2000000000 | - Nguồn vốn Trung ương |
| 12 | 202606031447 | 8129589 | Trang trí đô thị Chào mừng thành lập thị xã Mộc Châu, tỉnh Sơn La | - Phường Thảo Nguyên,Thị xã Mộc Châu,Tỉnh Sơn La | 3129/QĐ-UNND | 13/12/2024 | 01/01/2024 | 31/12/2025 | 1200000000 | - Nguồn vốn địa phương |
| 13 | 202606031447 | 8129588 | Sửa chữa, cải tạo Nhà hiệu bộ, nhà thư viện cũ của Trường THPT Thảo Nguyên, tiểu khu Cấp 3, thị trấn Nông Trường Mộc Châu, huyện Mộc Châu | - Phường Thảo Nguyên,Thị xã Mộc Châu,Tỉnh Sơn La | 3123/QĐ-UNND | 13/12/2024 | 01/01/2024 | 31/12/2025 | 810000000 | - Nguồn vốn địa phương |
| 14 | 202606031447 | 8129587 | Sửa chữa, cải tạo Trụ sở làm việc cũ của Ban quản lý Khu du lịch Quốc gia Mộc Châu, tiểu khu Bó Bun, thị trấn Nông trường Mộc Châu, huyện Mộc Châu | - Phường Thảo Nguyên,Thị xã Mộc Châu,Tỉnh Sơn La | 3122/QĐ-UNND | 13/12/2024 | 01/01/2024 | 31/12/2025 | 750000000 | - Nguồn vốn địa phương |
| 15 | 202606031447 | 8129586 | Sửa chữa, cải tạo Nhà lớp học 2 tầng 6 phòng trường TH&THCS 19/5, tiểu khu Cờ Đỏ, thị trấn Nông trường Mộc Châu | - Phường Thảo Nguyên,Thị xã Mộc Châu,Tỉnh Sơn La | 3120/QĐ-UNND | 13/12/2024 | 01/01/2024 | 31/12/2025 | 1130000000 | - Nguồn vốn địa phương |
| 16 | 202606031447 | 8131289 | Sửa chữa, cải tạo Nhà văn hóa tiểu khu Pa Khen cũ, thị trấn Nông trường Mộc Châu, huyện Mộc Châu | - Phường Thảo Nguyên,Thị xã Mộc Châu,Tỉnh Sơn La | 3121/QĐ-UNND | 13/12/2024 | 01/01/2024 | 31/12/2025 | 796924000 | - Nguồn vốn địa phương |
| 17 | 202606031447 | 8131288 | Đường giao thông liên bản Buốc Pát - Phiêng Cài, xã Lóng Sập, huyện Mộc Châu | - Xã Lóng Sập,Thị xã Mộc Châu,Tỉnh Sơn La - Xã Lóng Sập,Thị xã Mộc Châu,Tỉnh Sơn La | 3127/QĐ-UNND | 13/12/2024 | 01/01/2024 | 31/12/2026 | 4990000000 | - Nguồn vốn Trung ương - Nguồn vốn địa phương |
| 18 | 202606031447 | 8131545 | Nhà văn hóa tổ 1, phường Quyết Thắng, thành phố Sơn La | - Phường Quyết Thắng,Thành phố Sơn La,Tỉnh Sơn La - Phường Quyết Thắng,Thành phố Sơn La,Tỉnh Sơn La | 2848/QĐ-UBND | 07/12/2022 | 07/12/2022 | 31/12/2023 | 850000000 | - Nguồn vốn ngân sách - Nguồn vốn trong dân |
| 19 | 202606031447 | 8131544 | Rải asphalt tuyến đường phố Lý Tự Trọng, phường Quyết Thắng, thành phố Sơn La | - Phường Quyết Thắng,Thành phố Sơn La,Tỉnh Sơn La | 2941/QĐ-UBND | 27/12/2024 | 27/12/2024 | 31/12/2025 | 1003000000 | - Nguồn vốn Trung ương |
| 20 | 202606031447 | 8131543 | Đường giao thông nội bản Co Khiết, xã Liệp Tè, huyện Thuận Châu | - Xã Liệp Tè,Huyện Thuận Châu,Tỉnh Sơn La | 4948/QĐ-UBND | 20/11/2024 | 20/11/2024 | 31/12/2025 | 4423870000 | - Chương trình mục tiêu Quốc Gia |