Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên mầm non
31
0
| STT | Xã/Phường | Tổng số CBQL/GV/NV | Tổng số CBQL/GV/NV hợp đồng làm việc | Tổng số CBQL/GV/NV hợp đồng lao động | Tổng số CBQL/GV/NV hợp đồng lao động hưởng chế độ, chính sách | Tổng số CBQL | Tổng số CBQL P.Hiệu trưởng | Tổng số giáo viên | Tổng số giáo viên dân tộc thiểu số | Tỷ lệ giáo viên/lớp | Tổng số nhân viên | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi hợp đồng làm việc | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi hợp đồng lao động | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi hợp đồng làm việc hưởng chế độ, chính sách | Tỷ lệ giáo viên mẫu giáo 5 tuổi/lớp | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi trình độ đạt chuẩn | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi trình độ đạt trên chuẩn | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi trình độ chưa đạt chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Phường Thảo Nguyên | 158 | 158 | 11 | 7 | 131 | 41 | 1.7466666666666666 | 16 | 52 | 52 | 0 | 0 | 2.1666666666666665 | 3 | 49 | 52 | ||
| 72 | Phường Vân Sơn | 59 | 59 | 6 | 4 | 47 | 19 | 1.8076923076923077 | 6 | 22 | 22 | 0 | 0 | 2.2 | 3 | 19 | 22 | ||
| 73 | Xã Lóng Sập | 60 | 60 | 6 | 4 | 46 | 38 | 1.2105263157894737 | 8 | 27 | 27 | 1.4210526315789473 | 3 | 24 | 27 | ||||
| 74 | Xã Đoàn Kết | 80 | 80 | 12 | 8 | 66 | 59 | 1.375 | 2 | 44 | 44 | 0 | 0 | 1.6923076923076923 | 3 | 41 | 44 | ||
| 75 | Xã Chiềng Sơn | 65 | 65 | 6 | 4 | 55 | 13 | 1.3414634146341464 | 4 | 33 | 33 | 0 | 0 | 1.736842105263158 | 2 | 31 | 33 | ||
| 76 | Xã Tân Yên | 69 | 69 | 6 | 4 | 59 | 49 | 1.3111111111111111 | 4 | 36 | 36 | 0 | 0 | 1.6363636363636365 | 4 | 32 | 36 | ||
| 77 | Tổng Cộng: | 7 | 7 | 0 | 0 | 612 | 396 | 6 | 4 | 1.6068162926018288 | 466 | 3 | 3 | 246 | 273 | 1.8864097363083163 | 287 | 3 | 3 |