Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên mầm non
31
0
| STT | Xã/Phường | Tổng số CBQL/GV/NV | Tổng số CBQL/GV/NV hợp đồng làm việc | Tổng số CBQL/GV/NV hợp đồng lao động | Tổng số CBQL/GV/NV hợp đồng lao động hưởng chế độ, chính sách | Tổng số CBQL | Tổng số CBQL P.Hiệu trưởng | Tổng số giáo viên | Tổng số giáo viên dân tộc thiểu số | Tỷ lệ giáo viên/lớp | Tổng số nhân viên | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi hợp đồng làm việc | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi hợp đồng lao động | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi hợp đồng làm việc hưởng chế độ, chính sách | Tỷ lệ giáo viên mẫu giáo 5 tuổi/lớp | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi trình độ đạt chuẩn | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi trình độ đạt trên chuẩn | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi trình độ chưa đạt chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Xã Chiềng Hặc | 82 | 82 | 8 | 5 | 74 | 56 | 1.5416666666666667 | 0 | 51 | 51 | 0 | 0 | 2.04 | 3 | 48 | 51 | ||
| 62 | Xã Lóng Phiêng | 57 | 57 | 5 | 3 | 52 | 43 | 1.5757575757575757 | 0 | 40 | 40 | 0 | 0 | 2 | 3 | 37 | 40 | ||
| 63 | Xã Yên Sơn | 59 | 59 | 5 | 3 | 53 | 37 | 1.606060606060606 | 1 | 34 | 34 | 0 | 0 | 1.7894736842105263 | 3 | 31 | 34 | ||
| 64 | Xã Phiêng Khoài | 60 | 60 | 5 | 3 | 54 | 24 | 1.7419354838709677 | 1 | 40 | 40 | 0 | 0 | 2.2222222222222223 | 2 | 38 | 40 | ||
| 65 | Phường Tô Hiệu | 258 | 258 | 17 | 12 | 216 | 84 | 1.7560975609756098 | 25 | 65 | 65 | 6 | 6 | 2.2413793103448274 | 4 | 61 | 65 | ||
| 66 | Phường Chiềng Cơi | 119 | 119 | 10 | 7 | 99 | 73 | 1.98 | 10 | 33 | 33 | 10 | 10 | 2.2 | 3 | 30 | 33 | ||
| 67 | Phường Chiềng An | 112 | 112 | 9 | 6 | 97 | 77 | 2.3658536585365852 | 6 | 28 | 28 | 0 | 0 | 2.1538461538461537 | 3 | 25 | 28 | ||
| 68 | Phường Chiềng Sinh | 151 | 151 | 11 | 5 | 124 | 64 | 2.1016949152542375 | 16 | 35 | 35 | 4 | 4 | 2.1875 | 3 | 32 | 35 | ||
| 69 | Phường Mộc Châu | 109 | 109 | 10 | 7 | 87 | 37 | 1.74 | 12 | 35 | 35 | 2 | 2 | 2.1875 | 4 | 31 | 35 | ||
| 70 | Phường Mộc Sơn | 82 | 82 | 6 | 4 | 70 | 23 | 1.9444444444444444 | 6 | 26 | 26 | 0 | 0 | 2.1666666666666665 | 4 | 22 | 26 |