Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên mầm non
31
0
| STT | Xã/Phường | Tổng số CBQL/GV/NV | Tổng số CBQL/GV/NV hợp đồng làm việc | Tổng số CBQL/GV/NV hợp đồng lao động | Tổng số CBQL/GV/NV hợp đồng lao động hưởng chế độ, chính sách | Tổng số CBQL | Tổng số CBQL P.Hiệu trưởng | Tổng số giáo viên | Tổng số giáo viên dân tộc thiểu số | Tỷ lệ giáo viên/lớp | Tổng số nhân viên | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi hợp đồng làm việc | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi hợp đồng lao động | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi hợp đồng làm việc hưởng chế độ, chính sách | Tỷ lệ giáo viên mẫu giáo 5 tuổi/lớp | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi trình độ đạt chuẩn | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi trình độ đạt trên chuẩn | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi trình độ chưa đạt chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Xã Mường Chiên | 77 | 77 | 9 | 6 | 64 | 67 | 1.2549019607843137 | 4 | 34 | 34 | 0 | 0 | 1.619047619047619 | 1 | 33 | 34 | ||
| 32 | Xã Mường Sại | 65 | 65 | 6 | 4 | 54 | 51 | 1.2857142857142858 | 5 | 30 | 30 | 0 | 0 | 1.6666666666666667 | 3 | 27 | 30 | ||
| 33 | Xã Sông Mã | 111 | 111 | 6 | 4 | 101 | 47 | 1.6031746031746033 | 4 | 48 | 48 | 0 | 0 | 2.1818181818181817 | 14 | 34 | 48 | ||
| 34 | Xã Chiềng Khương | 71 | 71 | 6 | 4 | 61 | 28 | 1.196078431372549 | 4 | 37 | 37 | 0 | 0 | 1.5416666666666667 | 3 | 34 | 37 | ||
| 35 | Xã Mường Hung | 82 | 82 | 6 | 4 | 72 | 55 | 1.263157894736842 | 4 | 47 | 47 | 0 | 0 | 1.46875 | 6 | 41 | 47 | ||
| 36 | Xã Chiềng Khoong | 86 | 86 | 6 | 4 | 72 | 35 | 1.0285714285714285 | 8 | 34 | 34 | 0 | 0 | 1.0625 | 2 | 32 | 34 | ||
| 37 | Xã Huổi Một | 60 | 60 | 6 | 4 | 50 | 33 | 1.25 | 4 | 27 | 27 | 0 | 0 | 1.4210526315789473 | 6 | 21 | 27 | ||
| 38 | Xã Chiềng Sơ | 61 | 61 | 6 | 4 | 49 | 45 | 1.225 | 6 | 29 | 29 | 0 | 0 | 1.45 | 2 | 27 | 29 | ||
| 39 | Xã Mường Lầm | 64 | 64 | 6 | 4 | 53 | 51 | 1.2926829268292683 | 5 | 35 | 35 | 0 | 0 | 1.5217391304347827 | 3 | 32 | 35 | ||
| 40 | Xã Bó Sinh | 65 | 65 | 9 | 6 | 52 | 51 | 1.1304347826086956 | 4 | 28 | 28 | 0 | 0 | 1.2727272727272727 | 4 | 24 | 28 |