Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên mầm non
31
0
| STT | Xã/Phường | Tổng số CBQL/GV/NV | Tổng số CBQL/GV/NV hợp đồng làm việc | Tổng số CBQL/GV/NV hợp đồng lao động | Tổng số CBQL/GV/NV hợp đồng lao động hưởng chế độ, chính sách | Tổng số CBQL | Tổng số CBQL P.Hiệu trưởng | Tổng số giáo viên | Tổng số giáo viên dân tộc thiểu số | Tỷ lệ giáo viên/lớp | Tổng số nhân viên | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi hợp đồng làm việc | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi hợp đồng lao động | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi hợp đồng làm việc hưởng chế độ, chính sách | Tỷ lệ giáo viên mẫu giáo 5 tuổi/lớp | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi trình độ đạt chuẩn | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi trình độ đạt trên chuẩn | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi trình độ chưa đạt chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Xã Chiềng Sung | 54 | 54 | 5 | 3 | 44 | 24 | 1.4193548387096775 | 5 | 28 | 28 | 19 | 19 | 1.8666666666666667 | 9 | 19 | 28 | ||
| 12 | Xã Tà Hộc | 57 | 57 | 6 | 4 | 47 | 27 | 1.4242424242424243 | 4 | 12 | 12 | 0 | 0 | 1.5 | 0 | 12 | 12 | ||
| 13 | Xã Phiêng Pằn | 136 | 136 | 9 | 6 | 117 | 76 | 1.4625 | 10 | 58 | 58 | 0 | 0 | 2 | 7 | 51 | 58 | ||
| 14 | Xã Phiêng Cằm | 66 | 66 | 5 | 4 | 58 | 56 | 1.0943396226415094 | 3 | 27 | 27 | 0 | 0 | 1.2857142857142858 | 3 | 24 | 27 | ||
| 15 | Xã Mường Chanh | 57 | 57 | 6 | 4 | 45 | 44 | 1.125 | 6 | 20 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 20 | 20 | ||
| 16 | Xã Mường La | 197 | 197 | 17 | 11 | 170 | 125 | 1.7894736842105263 | 10 | 66 | 66 | 0 | 0 | 2 | 9 | 57 | 66 | ||
| 17 | Xã Chiềng Hoa | 70 | 70 | 7 | 4 | 63 | 61 | 1.26 | 0 | 45 | 45 | 0 | 0 | 1.40625 | 7 | 38 | 45 | ||
| 18 | Xã Mường Bú | 108 | 108 | 7 | 5 | 99 | 74 | 1.98 | 2 | 32 | 32 | 0 | 0 | 2 | 2 | 30 | 32 | ||
| 19 | Xã Ngọc Chiến | 48 | 48 | 3 | 2 | 40 | 39 | 1.3793103448275863 | 5 | 20 | 20 | 0 | 0 | 1.5384615384615385 | 3 | 17 | 20 | ||
| 20 | Xã Chiềng Lao | 98 | 98 | 8 | 5 | 89 | 89 | 1.5892857142857142 | 1 | 56 | 56 | 0 | 0 | 2 | 6 | 50 | 56 |