Dữ liệu về công trình thủy lợi
140
0
| STT | Mã kỳ | STT | Tên công trình | Đơn vị hành chính | Loại công trình | Hiện trạng | Phân loại công trình | Cấp công trình | Địa chỉ | Cấp quản lý | Đơn vị quản lý | Năm xây dựng | Năm hoàn thành | Năm nâng cấp sửa chữa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 2026 | 34 | TL Phai Tạp | xã Song Khủa | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | IV | xã Song Khủa | Chi nhánh số 1 | 2023 | 2023 | |||
| 32 | 2026 | 35 | TL Phai Muống (Bản Bó) | xã Song Khủa | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | IV | xã Song Khủa | Chi nhánh số 1 | 2020 | 2020 | |||
| 33 | 2026 | 36 | TL Phai Cọc | xã Song Khủa | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | IV | xã Song Khủa | Chi nhánh số 1 | 2015 | 2015 | |||
| 34 | 2026 | 37 | TL Na Lũ | xã Song Khủa | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | IV | xã Song Khủa | Chi nhánh số 1 | 2015 | 2015 | |||
| 35 | 2026 | 38 | TL Nà Bai | xã Song Khủa | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | IV | xã Song Khủa | Chi nhánh số 1 | 2019 | 2024 | |||
| 36 | 2026 | 39 | TL Mương Ngùi đội 1 | xã Song Khủa | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | IV | xã Song Khủa | Chi nhánh số 1 | 2013 | 2013 | |||
| 37 | 2026 | 40 | TL Mương Ngùi đội 2 | xã Song Khủa | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | IV | xã Song Khủa | Chi nhánh số 1 | 2019 | 2019 | |||
| 38 | 2026 | 41 | TL Mương Ngùi đội 3 | xã Song Khủa | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | IV | xã Song Khủa | Chi nhánh số 1 | 2019 | 2019 | |||
| 39 | 2026 | 42 | TL Bản Ngậm | xã Song Khủa | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | IV | xã Song Khủa | Chi nhánh số 1 | 2017 | 2017 | 2018; 2019; 2020 | ||
| 40 | 2026 | 43 | TL bản Nôn | xã Song Khủa | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | IV | xã Song Khủa | Chi nhánh số 1 | 2004 | 2004 |