Dữ liệu về công trình thủy lợi
140
0
| STT | Mã kỳ | STT | Tên công trình | Đơn vị hành chính | Loại công trình | Hiện trạng | Phân loại công trình | Cấp công trình | Địa chỉ | Cấp quản lý | Đơn vị quản lý | Năm xây dựng | Năm hoàn thành | Năm nâng cấp sửa chữa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2026 | 24 | TL Bản Niên | xã Vân Hồ | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | IV | xã Vân Hồ | Chi nhánh số 1 | 2019 | 2020 | |||
| 22 | 2026 | 25 | TL Nà Bai | xã Vân Hồ | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | IV | xã Vân Hồ | Chi nhánh số 1 | 2024 | 2024 | |||
| 23 | 2026 | 26 | TL Co Hào | xã Vân Hồ | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | IV | xã Vân Hồ | Chi nhánh số 1 | 2022 | 2022 | |||
| 24 | 2026 | 27 | TL Pưa trên | xã Vân Hồ | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | IV | xã Vân Hồ | Chi nhánh số 1 | 2022 | 2022 | |||
| 25 | 2026 | 28 | TL bản Háng | xã Song Khủa | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | IV | xã Song Khủa | Chi nhánh số 1 | 2017 | 2017 | 2020; 2022 | ||
| 26 | 2026 | 29 | TL Na Tống | xã Song Khủa | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | IV | xã Song Khủa | Chi nhánh số 1 | 2019 | 2019 | |||
| 27 | 2026 | 30 | TL phai Me | xã Song Khủa | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | IV | xã Song Khủa | Chi nhánh số 1 | 2020 | 2020 | |||
| 28 | 2026 | 31 | TL Phai Pom 1 | xã Song Khủa | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | IV | xã Song Khủa | Chi nhánh số 1 | 2008 | 2008 | |||
| 29 | 2026 | 32 | TL Pơ Tào | xã Song Khủa | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | IV | xã Song Khủa | Chi nhánh số 1 | 2022 | 2023 | |||
| 30 | 2026 | 33 | TL bản Hào | xã Song Khủa | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | IV | xã Song Khủa | Chi nhánh số 1 | 2020 | 2020 | 2022 |