Dữ liệu về công trình thủy lợi
140
0
| STT | Mã kỳ | STT | Tên công trình | Đơn vị hành chính | Loại công trình | Hiện trạng | Phân loại công trình | Cấp công trình | Địa chỉ | Cấp quản lý | Đơn vị quản lý | Năm xây dựng | Năm hoàn thành | Năm nâng cấp sửa chữa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2431 | 2026 | 2389 | Kênh Phai Khương | Xã Mường Lèo | Kênh dẫn | Đang hoạt động | Kênh dẫn | IV | Xã Mường Lèo | Chi nhánh số 7 | 2014 | ||||
| 2432 | 2026 | 2390 | Kênh Nà Lống | Xã Mường Lèo | Kênh dẫn | Đang hoạt động | Kênh dẫn | IV | Xã Mường Lèo | Chi nhánh số 7 | 2015 | ||||
| 2433 | 2026 | 2391 | TL (Pưa Pai) Suối Cao | xã Bắc Yên | Kênh dẫn | Đang hoạt động | Kênh dẫn | IV | xã Bắc Yên | Chi nhánh số 11 | 2007 | 2007 | |||
| 2434 | 2026 | 2392 | TL Nà Thán | xã Bắc Yên | Kênh dẫn | Đang hoạt động | Kênh dẫn | IV | xã Bắc Yên | Chi nhánh số 11 | |||||
| 2435 | 2026 | 2393 | TL Suối Sập (bản Giàng) | xã Bắc Yên | Kênh dẫn | Đang hoạt động | Kênh dẫn | IV | xã Bắc Yên | Chi nhánh số 11 | 2013 | ||||
| 2436 | 2026 | 2394 | TL Na Hé | xã Tạ Khoa | Kênh dẫn | Đang hoạt động | Kênh dẫn | IV | xã Tạ Khoa | Chi nhánh số 11 | 2012 | ||||
| 2437 | 2026 | 2395 | TL Na Thiêng Pót | xã Tạ Khoa | Kênh dẫn | Đang hoạt động | Kênh dẫn | IV | xã Tạ Khoa | Chi nhánh số 11 | 2001 | ||||
| 2438 | 2026 | 2396 | TL Nà Điêu | xã Pắc Ngà | Kênh dẫn | Đang hoạt động | Kênh dẫn | IV | xã Pắc Ngà | Chi nhánh số 11 | 2017 | ||||
| 2439 | 2026 | 2397 | TL Nà Vụ | xã Pắc Ngà | Kênh dẫn | Đang hoạt động | Kênh dẫn | IV | xã Pắc Ngà | Chi nhánh số 11 | |||||
| 2440 | 2026 | 2398 | TL Chim Hạ (Mương Khầng) | xã Pắc Ngà | Kênh dẫn | Đang hoạt động | Kênh dẫn | IV | xã Pắc Ngà | Chi nhánh số 11 | 2020 |