Dữ liệu về cơ sở vật chất tiểu học
15
0
| STT | Nội dung | Đơn vị | Tổng số | Số lượng kiên cố | Diện tích kiên cố (m2) | Số lượng bán kiên cố | Diện tích bán kiên cố (m2) | Số lượng tạm | Diện tích tạm (m2) | Số lượng Nhờ/Mượn/Thuê | Diện tích Nhờ/Mượn/Thuê |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | - Phòng Y tế học đường | phòng | 97 | 51 | 1,253 | 36 | 760 | 9 | 177 | 1 | 22 |
| 32 | - Nhà kho | nhà | 92 | 37 | 1,267 | 27 | 1,321 | 28 | 1,174 | ||
| 33 | - Khu để xe học sinh | khu | 104 | 12 | 1,156 | 47 | 8,321 | 44 | 7,051 | 1 | 100 |
| 34 | - Khu vệ sinh học sinh | khu | 151 | 57 | 2,639 | 73 | 3,316 | 21 | 735 | ||
| 35 | - Phòng nghỉ giáo viên | phòng | 63 | 28 | 2,264 | 33 | 2,297 | 2 | 174 | ||
| 36 | - Phòng giáo viên | phòng | 51 | 16 | 576 | 33 | 1,600 | 2 | 63 | ||
| 37 | - Cổng, hàng rào | hạng mục | 114 | 65 | 39,835 | 35 | 17,742 | 14 | 37,292 | ||
| 38 | 5. Khu sân chơi, thể dục thể thao | 303 | 134 | 138,536 | 109 | 127,468 | 58 | 43,449 | 2 | 1,050 | |
| 39 | - Sân chơi chung | sân | 177 | 85 | 102,292 | 69 | 96,986 | 23 | 15,420 | ||
| 40 | - Sân thể dục thể thao | sân | 87 | 30 | 25,720 | 27 | 26,422 | 28 | 25,114 | 2 | 1,050 |