Dữ liệu về cơ sở vật chất tiểu học
15
0
| STT | Nội dung | Đơn vị | Tổng số | Số lượng kiên cố | Diện tích kiên cố (m2) | Số lượng bán kiên cố | Diện tích bán kiên cố (m2) | Số lượng tạm | Diện tích tạm (m2) | Số lượng Nhờ/Mượn/Thuê | Diện tích Nhờ/Mượn/Thuê |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | - Nhà Công vụ (phòng) | phòng | 169 | 29 | 1,680 | 131 | 8,695 | 8 | 329 | 1 | 0 |
| 102 | - Bể bơi | bể | 3 | 2 | 400 | 1 | 0 | ||||
| 103 | - Hội trường | phòng | 12 | 5 | 386 | 6 | 454 | 1 | 300 | ||
| 104 | - Nhà văn hóa | nhà | 3 | 1 | 220 | 2 | 490 | ||||
| 105 | 7. Khối phòng khác | 175 | 65 | 7,619 | 96 | 7,658 | 9 | 734 | 5 | 300 | |
| 106 | - Nhà Công vụ (phòng) | phòng | 137 | 42 | 3,094 | 90 | 7,187 | 4 | 546 | 1 | 0 |
| 107 | - Bể bơi | bể | 3 | 1 | 100 | 2 | 0 | ||||
| 108 | - Hội trường | phòng | 14 | 9 | 2,110 | 4 | 431 | 1 | 300 |