Dữ liệu về cơ sở vật chất tiểu học
15
0
| STT | Nội dung | Đơn vị | Tổng số | Số lượng kiên cố | Diện tích kiên cố (m2) | Số lượng bán kiên cố | Diện tích bán kiên cố (m2) | Số lượng tạm | Diện tích tạm (m2) | Số lượng Nhờ/Mượn/Thuê | Diện tích Nhờ/Mượn/Thuê |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | 6. Khối phục vụ sinh hoạt | 377 | 96 | 16,065 | 177 | 15,941 | 97 | 7,517 | 7 | 1,025 | |
| 92 | - Nhà bếp | nhà | 100 | 21 | 3,243 | 41 | 1,816 | 37 | 1,521 | 1 | 100 |
| 93 | - Kho bếp thực phẩm | kho | 21 | 7 | 83 | 9 | 144 | 4 | 104 | 1 | 0 |
| 94 | - Kho bếp lương thực | kho | 15 | 6 | 130 | 7 | 267 | 2 | 8 | ||
| 95 | - Kho bếp kết hợp lương thực và thực phẩm | kho | 24 | 5 | 163 | 14 | 503 | 4 | 80 | 1 | 0 |
| 96 | - Nhà ăn | phòng | 64 | 14 | 3,151 | 24 | 3,826 | 25 | 2,420 | 1 | 0 |
| 97 | - Nhà ở nội trú | nhà | 98 | 22 | 8,031 | 53 | 7,971 | 22 | 3,248 | 1 | 600 |
| 98 | - Phòng quản lý học sinh | phòng | 23 | 9 | 656 | 12 | 594 | 1 | 10 | 1 | 25 |
| 99 | - Phòng sinh hoạt chung | phòng | 32 | 12 | 608 | 17 | 820 | 2 | 126 | 1 | 300 |
| 100 | 7. Khối phòng khác | 216 | 48 | 3,150 | 152 | 9,784 | 12 | 569 | 4 | 300 |