Dữ liệu tổng hợp về Sản phẩm OCOP
211
14
| STT | Đơn vị hành chính | Thời gian | Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Xếp hạng | Chủ thể sản xuất kinh doanh | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Tiểu khu 19, xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La | 2025 | 14-125-30-2025 | Cao sâm Ngọc Linh Thành Long | 4 * | Công ty TNHHMTV đầu tư xây dựng Thành Long | Còn thời hạn |
| 32 | Tiểu khu 19, xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La | 2025 | 14-125-31-2025 | Rượu Sâm Ngọc Linh Thành Long | 4 * | Công ty TNHHMTV đầu tư xây dựng Thành Long | Còn thời hạn |
| 33 | Tiểu khu 19, xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La | 2025 | 14-125-32-2025 | Rượu Cao sâm Ngọc Linh Thành Long | 4 * | Công ty TNHHMTV đầu tư xây dựng Thành Long | Còn thời hạn |
| 34 | Bản Mảy, xã Mường Chanh, tỉnh Sơn La | 2025 | 14-125-33-2025 | Cà phê Ara-Tay Coffee | 4 * | HTX AraTay Coffee | Còn thời hạn |
| 35 | Bản Mảy, xã Mường Chanh, tỉnh Sơn La | 2025 | 14-125-34-2025 | Cà phê Ara -tay Natural | 4 * | HTX AraTay Coffee | Còn thời hạn |
| 36 | Bản Mảy, xã Mường Chanh, tỉnh Sơn La | 2025 | 14-125-35-2025 | Cà phê Ara - tay honey | 4 * | HTX AraTay Coffee | Còn thời hạn |
| 37 | Bản Thống Nhất, xã Chiềng Mung, tỉnh Sơn La | 2025 | 14-125-36-2025 | Cà phê bột Arabica Sơn La | 3 * | Công ty cổ phần chế biến Cà phê Sơn La | Còn thời hạn |
| 38 | Bản Thống Nhất, xã Chiềng Mung, tỉnh Sơn La | 2025 | 14-125-37-2025 | Cà phê nguyên hạt Arabica Sơn La | 3 * | Công ty cổ phần chế biến Cà phê Sơn La | Còn thời hạn |
| 39 | Bản Thống Nhất, xã Chiềng Mung, tỉnh Sơn La | 2025 | 14-125-38-2025 | Cà phê túi nhúng Arabica Sơn La | 3 * | Công ty cổ phần chế biến Cà phê Sơn La | Còn thời hạn |
| 40 | Bản Đen, xã Mường Chanh, tỉnh Sơn La | 2025 | 14-125-39-2025 | Gạo nếp tan nhe Mường Chanh | 3 * | Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Mường Chanh | Còn thời hạn |