Dữ liệu thuê bao cố định
72
1
| STT | Xã/phường | Tổ/bản | Số tủ | Số cổng | Tên doanh nghiệp | village_nor | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3391 | Xã Mai Sơn | Bản Lót Tiến | 1 | 16 | VIETTEL | BAN-LOT-TIEN | |
| 3392 | Xã Mai Sơn | Bản Nà Sẳng | 0 | 0 | VIETTEL | BAN-NA-SANG | |
| 3393 | Xã Mai Sơn | Bản Nà Sy | 6 | 96 | VIETTEL | BAN-NA-SY | |
| 3394 | Xã Mai Sơn | Bản Nà Hạ | 2 | 32 | VIETTEL | BAN-NA-HA | |
| 3395 | Xã Mai Sơn | Bản Nà Cang | 0 | 0 | VIETTEL | BAN-NA-CANG | |
| 3396 | Xã Mai Sơn | Thôn Tiền Phong | 25 | 384 | VIETTEL | THON-TIEN-PHONG | |
| 3397 | Xã Mai Sơn | Bản Nặm Ban | 5 | 64 | VIETTEL | BAN-NAM-BAN | |
| 3398 | Xã Mai Sơn | Tiểu khu Nà Sản | 12 | 168 | VIETTEL | TIEU-KHU-NA-SAN | |
| 3399 | Xã Mai Sơn | Tiểu khu 10 | 0 | 0 | VIETTEL | TIEU-KHU-10 | |
| 3400 | Xã Mai Sơn | Bản Yên Tiến | 8 | 128 | VIETTEL | BAN-YEN-TIEN |