Dữ liệu thuê bao cố định
72
1
| STT | Xã/phường | Tổ/bản | Số tủ | Số cổng | Tên doanh nghiệp | village_nor | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3381 | Xã Mai Sơn | Bản Đại Phát | 8 | 128 | VIETTEL | BAN-DAI-PHAT | |
| 3382 | Xã Mai Sơn | Tiểu khu 39 | 8 | 128 | VIETTEL | TIEU-KHU-39 | |
| 3383 | Xã Mai Sơn | Bản Sơn Pha | 4 | 64 | VIETTEL | BAN-SON-PHA | |
| 3384 | Xã Mai Sơn | Bản Phiêng Hỳ | 5 | 80 | VIETTEL | BAN-PHIENG-HY | |
| 3385 | Xã Mai Sơn | Bản Nà Cang | 0 | 0 | VIETTEL | BAN-NA-CANG | |
| 3386 | Xã Mai Sơn | Bản Quỳnh Tiến | 0 | 0 | VIETTEL | BAN-QUYNH-TIEN | |
| 3387 | Xã Mai Sơn | Bản Nong Quỳnh | 8 | 128 | VIETTEL | BAN-NONG-QUYNH | |
| 3388 | Xã Mai Sơn | Bản Nong Te | 18 | 264 | VIETTEL | BAN-NONG-TE | |
| 3389 | Xã Mai Sơn | Bản Bình Yên | 0 | 0 | VIETTEL | BAN-BINH-YEN | |
| 3390 | Xã Mai Sơn | Bản Quỳnh Sơn | 8 | 120 | VIETTEL | BAN-QUYNH-SON |