Dữ liệu thông tin hỗ trợ học nghề
85
0
| STT | Mã kỳ | STT | Cơ sở dạy nghề | Họ và tên | Số QĐ | Số sổ BHXH | Năm sinh (nam) | Năm sinh (nữ) | Số tháng hưởng hỗ trợ học nghề (tổng số) | Số tháng hưởng hỗ trợ học nghề (từ ngày) | Số tháng hưởng hỗ trợ học nghề (đến ngày) | Số tiền hỗ trợ hàng tháng (đồng/tháng) | Tổng số tiền hưởng hỗ trợ học nghề (đồng) | Nghề được học | Địa chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 202606291041 | 30 | Trung tâm Dạy nghề thuộc công ty cổ phần Cơ khí Sơn La | Nguyễn Xuân Linh | 171/QĐ-SLĐTBXH | 1409001795 | 02/01/1987 | 5 | 19/02/2019 | 23/06/2019 | 1000000 | 5000000 | Lái xe hạng C | Tổ 8, phường Quyết Thắng, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La.ĐT: 0975020135. | |
| 32 | 202606291041 | 31 | Trường cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Sơn La | Lò Văn Dũng | 175/QĐ-SLĐTBXH | 1420126286 | 10/05/1996 | 5 | 19/02/2019 | 27/06/2019 | 1000000 | 5000000 | Lái xe hạng C | Bản Hát Củ, xã Chiềng Ơn, huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La.ĐT: 0387262582. | |
| 33 | 202606291041 | 32 | Trung tâm Dạy nghề thuộc công ty cổ phần Cơ khí Sơn La | Đỗ Đức Hòa | 258/QĐ-SLĐTBXH | 9716013393 | 20/12/1989 | 3 | 05/03/2019 | 30/05/2019 | 1000000 | 3000000 | Lái xe hạng B2 | Bản Co Pồng, xã Sốp Cộp, huyện Sốp Cộp, tỉnh Sơn La.ĐT: 0974677876. | |
| 34 | 202606291041 | 33 | Trung tâm Dạy nghề thuộc công ty cổ phần Cơ khí Sơn La | Nguyễn Viết Đạt | 279/QĐ-SLĐTBXH | 1409003659 | 14/10/1985 | 5 | 15/03/2019 | 23/07/2019 | 1000000 | 5000000 | Lái xe hạng C | Bản Cang, phường Chiềng Sinh, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La.ĐT: 0974100808. | |
| 35 | 202606291041 | 34 | Trường cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Sơn La | Trần Thị Hiếu | 366/QĐ-SLĐTBXH | 1412001552 | 07/08/1987 | 3 | 10/04/2019 | 06/07/2019 | 1000000 | 3000000 | Lái xe hạng B2 | Tổ 3, Chiềng Cơi, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La.ĐT: 0977277415. | |
| 36 | 202606291041 | 35 | Trường cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Sơn La | Bạch Thị Nhung | 367/QĐ-SLĐTBXH | 1413001604 | 02/06/1982 | 3 | 10/04/2019 | 06/07/2019 | 1000000 | 3000000 | Lái xe hạng B2 | Tiểu khu 10, Hát Lót, Mai Sơn, tỉnh Sơn La.ĐT: 0392157082. | |
| 37 | 202606291041 | 36 | Trung tâm Dạy nghề thuộc công ty cổ phần Cơ khí Sơn La | Lê Văn Đức | 11/QĐ-SLĐTBXH | 1802004610 | 15/05/1980 | 5 | 28/05/2019 | 03/10/2019 | 1000000 | 5000000 | Lái xe hạng C | Tiểu khu 20, thị trấn Hát Lót, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La.ĐT: 0949282055. | |
| 38 | 202606291041 | 37 | Trung tâm Dạy nghề thuộc công ty cổ phần Cơ khí Sơn La | Phạm Thị Hiền | 714/QĐ-SLĐTBXH | 1413001666 | 15/05/1989 | 3 | 28/05/2019 | 20/08/2019 | 1000000 | 3000000 | Lái xe hạng B2 | Tiểu Nà Sản, xã Hát Lót, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La.ĐT: 0356371989. | |
| 39 | 202606291041 | 38 | Trung tâm Dạy nghề thuộc công ty cổ phần Cơ khí Sơn La | Đặng Đức Long | 733/QĐ-SLĐTBXH | 1414003331 | 24/09/1994 | 5 | 28/05/2019 | 03/10/2019 | 1000000 | 5000000 | Lái xe hạng C | Tổ 10, Chiềng Lề, TP Sơn La, tỉnh Sơn La.ĐT: 0987499444. | |
| 40 | 202606291041 | 39 | Trung tâm Dạy nghề thuộc công ty cổ phần Cơ khí Sơn La | Đỗ Minh Hằng | 751/QĐ-SLĐTBXH | 1414000041 | 24/09/1986 | 3 | 28/08/2019 | 21/11/2019 | 1000000 | 3000000 | Lái xe hạng B2 | TK3, TT Mộc Châu, huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La.ĐT: 0982.847.920 |