Dữ liệu thông tin hỗ trợ học nghề
85
0
| STT | Mã kỳ | STT | Cơ sở dạy nghề | Họ và tên | Số QĐ | Số sổ BHXH | Năm sinh (nam) | Năm sinh (nữ) | Số tháng hưởng hỗ trợ học nghề (tổng số) | Số tháng hưởng hỗ trợ học nghề (từ ngày) | Số tháng hưởng hỗ trợ học nghề (đến ngày) | Số tiền hỗ trợ hàng tháng (đồng/tháng) | Tổng số tiền hưởng hỗ trợ học nghề (đồng) | Nghề được học | Địa chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 202606291041 | 20 | Trung tâm Dạy nghề thuộc công ty cổ phần Cơ khí Sơn La | Lê Thị Phương | 605/QĐ-SLĐTBXH | 1807002094 | 26/10/1982 | 03 | 14/06/2018 | 07/09/2018 | 1,000,000 | 3,000,000 | Lái xe hạng B2 | Tổ 3, P.Tô Hiệu, TP Sơn La, tỉnh Sơn La.ĐT; 0968196939 | |
| 22 | 202606291041 | 21 | Trung tâm Dạy nghề thuộc công ty cổ phần Cơ khí Sơn La | Hoàng Thị Thu Huyền | 626/QĐ-SLĐTBXH | 1805002907 | 04/02/1980 | 05 | 30/06/2018 | 1000000 | 5000000 | Lái xe hạng C | Tổ 3, phường Chiềng Sinh, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La.ĐT: 01654995619. | ||
| 23 | 202606291041 | 22 | Trường Cao đẳng kỹ thuật công nghệ Sơn La | Lường văn Nhất | 627/QĐ-SLĐTBXH | 0113023569 | 27/04/1989 | 05 | 28/06/2018 | 1000000 | 5000000 | Lái xe hạng C | Bản Lạnh, xã Tông Lạnh, huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn LaĐT: 0985839387. | ||
| 24 | 202606291041 | 23 | Trường Cao đẳng kỹ thuật công nghệ Sơn La | Điêu Chính Long | 628/QĐ-SLĐTBXH | 0115116559 | 25/10/1993 | 05 | 28/06/2018 | 1000000 | 5000000 | Lái xe hạng C | Bản Quỳnh Mai, Chiềng Mai, Mai Sơn, Sơn La.ĐT: 0976746221. | ||
| 25 | 202606291041 | 24 | Trung tâm Dạy nghề thuộc công ty cổ phần Cơ khí Sơn La | Bùi Công Thưởng | 1295/QĐ-SLĐTBXH | 1807002563 | 13/06/1982 | 5 | 10/10/2018 | 20/02/2019 | 1000000 | 5000000 | Lái xe hạng C | Xóm 1, mường Giàng, Quỳnh Nhai, Sơn La.ĐT: 01638468357. | |
| 26 | 202606291041 | 25 | Trung tâm Dạy nghề thuộc công ty cổ phần Cơ khí Sơn La | Hà Văn Sách | 1296/QĐ-SLĐTBXH | 1413003123 | 05/01/1988 | 5 | 10/10/2018 | 20/02/2019 | 1000000 | 5000000 | Lái xe hạng C | Bản Nà Hạ 2, Chiềng Mung, Mai Sơn, Sơn La.ĐT: 0981721488. | |
| 27 | 202606291041 | 26 | Trường Cao đẳng kỹ thuật công nghệ Sơn La | Đào Duy An | 1351QĐ-SLĐTBXH | 1411002524 | 23/07/1984 | 5 | 17/10/2018 | 16/03/2018 | 1000000 | 5000000 | Lái xe hạng C | TK 14, TT Hát Lót, Mai Sơn, Sơn La.ĐT: 0978723398 | |
| 28 | 202606291041 | 27 | Trung tâm Dạy nghề thuộc công ty cổ phần Cơ khí Sơn La | Lê Đồng Lợi | 1753/QĐ-SLĐTBXH | 1896004087 | 10/10/1965 | 4 | 27/12/2018 | 31/03/2019 | 1000000 | 4000000 | Lái xe hạng B | Tổ 4, phường Quyết Tâm, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La.ĐT: 0915319920. | |
| 29 | 202606291041 | 28 | Trung tâm Dạy nghề thuộc công ty cổ phần Cơ khí Sơn La | Bùi Thị Hường | 1752/QĐ-SLĐTBXH | 1804000990 | 18/11/1981 | 4 | 27/12/2018 | 31/03/2019 | 1000000 | 4000000 | Lái xe hạng B | Tổ 8, Chiềng Sinh, TP Sơn La, Sơn La.ĐT: 0975378012. | |
| 30 | 202606291041 | 29 | Trung tâm Dạy nghề thuộc công ty cổ phần Cơ khí Sơn La | Hà Văn Sơn | 1797/QĐ-SLĐTBXH | 1416002979 | 17/06/1986 | 5 | 14/01/2019 | 01/06/2019 | 1000000 | 5000000 | Lái xe hạng C | Bản Bó Định, Mường Bon, Mai Sơn, Sơn La.ĐT: 01639862900 |