Dữ liệu thông tin hỗ trợ học nghề
85
0
| STT | Mã kỳ | STT | Cơ sở dạy nghề | Họ và tên | Số QĐ | Số sổ BHXH | Năm sinh (nam) | Năm sinh (nữ) | Số tháng hưởng hỗ trợ học nghề (tổng số) | Số tháng hưởng hỗ trợ học nghề (từ ngày) | Số tháng hưởng hỗ trợ học nghề (đến ngày) | Số tiền hỗ trợ hàng tháng (đồng/tháng) | Tổng số tiền hưởng hỗ trợ học nghề (đồng) | Nghề được học | Địa chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 202606291041 | 10 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Sơn La | Bùi Thị Thùy Dương | 465/QĐ-SLĐTBXH | 3313035420 | 31/12/1990 | 03 | 25/07/2017 | 24/10/2017 | 1000000 | 3000000 | May Công nghiệp | Tổ 2, Chiềng Lề, Tp Sơn La, Sơn La.ĐT; 0973594300 | |
| 12 | 202606291041 | 11 | Trường Cao đẳng kỹ thuật công nghệ Sơn La | Nguyễn Quốc Dân | 509/QĐ-SLĐTBXH | 1801002229 | 27/05/1974 | 05 | 06/06/2017 | 03/11/2017 | 1000000 | 5000000 | Lái xe hạng C | Tổ 4, phường Chiềng Sinh, tp Sơn La, Sơn La.ĐT: 01675621789 | |
| 13 | 202606291041 | 12 | Trung tâm dạy nghề thuộc công ty cổ phần cơ khí Sơn La | Khuất Thị Phúc Hiếu | 570/QĐ-SLĐTBXH | 1804000853 | 08/07/1982 | 05 | 28/07/2017 | 26/12/2017 | 1000000 | 5000000 | Lái xe hạng C | Tổ 4, phường Chiềng Sinh, tp Sơn La, Sơn La.ĐT: 0975926920 | |
| 14 | 202606291041 | 13 | Trung tâm dạy nghề thuộc công ty cổ phần cơ khí Sơn La | Hoàng Nhật Thương | 682/QĐ-SLĐTBXH | 1806003689 | 10/03/1984 | 04 | 12/09/2017 | 22/12/2017 | 1000000 | 4000000 | Lái xe hạng B2 | Tiểu khu 3, Hát Lót, Mai Sơn, Sơn La.ĐT;0989410987 | |
| 15 | 202606291041 | 14 | Trường Cao đẳng kỹ thuật công nghệ Sơn La | Quàng Văn Thường | 751/QĐ-SLĐTBXH | 1408002340 | 05/07/1983 | 05 | 28/11/2017 | 1000000 | 5000000 | Lái xe hạng C | Tổ 9, Quyết Thắng, TP Sơn La, Sơn La.Đt: 0913115783 | ||
| 16 | 202606291041 | 15 | Trung tâm dạy nghề thuộc công ty cổ phần cơ khí Sơn La | Nguyễn Chí Thanh | 487/QĐ-SLĐTBXH | 1806001305 | 22/09/1977 | 05 | 01/12/2017 | 24/04/2018 | 1000000 | 5000000 | Lái xe hạng C | Tiểu khu 1, Mường Bú, Mường la, Sơn La.ĐT:01655306764 | |
| 17 | 202606291041 | 16 | Trung tâm Dạy nghề thuộc công ty cổ phần Cơ khí Sơn La | Hoàng Văn Toan | 229/QĐ-SLĐTBXH | 1898002461 | 13/01/1977 | 5 | 30/03/2018 | 10/08/2018 | 1000000 | 5000000 | Lái xe hạng C | Bản Ngòi, Chiềng Chung, Mai Sơn, Sơn La.ĐT: 0971634823 | |
| 18 | 202606291041 | 17 | Trung tâm Dạy nghề thuộc công ty cổ phần Cơ khí Sơn La | Vũ Văn Chung | 421/QĐ-SLĐTBXH | 1896011298 | 15/12/1972 | 4 | 30/05/2018 | 10/09/2018 | 1,000,000 | 4,000,000 | Lái xe hạng B2 | Tổ 5, Chiềng Lề, TP Sơn La, Sơn La.ĐT; 01697992856 | |
| 19 | 202606291041 | 18 | Trung tâm Dạy nghề thuộc công ty cổ phần Cơ khí Sơn La | Trần Thị Hải Anh | 471/QĐ-SLĐTBXH | 1802000201 | 12/03/1981 | 3 | 04/06/2018 | 27/08/2018 | 1,000,000 | 3,000,000 | Lái xe hạng B2 | Tổ 4, Chiềng Sinh, TP Sơn La, Sơn La.ĐT;01697456978 | |
| 20 | 202606291041 | 19 | Trung tâm Dạy nghề thuộc công ty cổ phần Cơ khí Sơn La | Phạm Thị Nguyệt | 518/QĐ-SLĐTBXH | 1801002493 | 01/01/1974 | 03 | 14/06/2018 | 07/09/2018 | 1,000,000 | 3,000,000 | Lái xe hạng B2 | Tổ 4, phường Chiềng Sinh, tp Sơn La, Sơn La.ĐT: 0962257930.. |