Dữ liệu thống kê đất đai
15
0
| STT | Loại đất (1) | Loại đất (2) | Loại đất (3) | Loại đất (4) | Mã loại đất | Tổng diện tích | Phường Tô Hiệu | Xã Mường Giôn | Xã Mường Sại | Xã Thuận Châu | Xã Bình Thuận | Xã Quỳnh Nhai | Xã Ngọc Chiến | Xã Chiềng Lao | Xã Mường Bú | Xã Chiềng Hoa | Xã Xím Vàng | Xã Pắc Ngà | Xã Bắc Yên | Xã Tạ Khoa | Xã Tà Xùa | Phường Thảo Nguyên | Phường Mộc Châu | Phường Mộc Sơn | Xã Chiềng Sơn | Xã Lóng Sập | Xã Yên Châu | Xã Vân Hồ | Xã Xuân Nha | Xã Mường Chanh | Xã Chiềng Sung | Xã Chiềng Mung | Xã Chiềng Mai | Xã Chiềng Khương | Xã Mường Hung | Xã Huổi Một | Xã Púng Bánh | Xã Sốp Cộp | Phường Vân Sơn | Xã Đoàn Kết | Xã Song Khủa | Xã Tân Yên | Xã Tô Múa | Xã Chiềng Khoong | Xã Mường Lầm | Xã Chiềng Sơ | Xã Nậm Ty | Xã Mường Lạn | Xã Mường Lèo | Phường Chiềng Cơi | Phường Chiềng Sinh | Phường Chiềng An | Xã Mường Chiên | Xã Mường Khiêng | Xã Mường Bám | Xã Mường É | Xã Chiềng La | Xã Muổi Nọi | Xã Mường La | Xã Nậm Lầu | Xã Long Hẹ | Xã Co Mạ | Xã Chiềng Sại | Xã Mường Cơi | Xã Suối Tọ | Xã Phù Yên | Xã Mường Bang | Xã Tường Hạ | Xã Tân Phong | Xã Gia Phù | Xã Kim Bon | Xã Chiềng Hặc | Xã Phiêng Khoài | Xã Lóng Phiêng | Xã Yên Sơn | Xã Mai Sơn | Xã Phiêng Cằm | Xã Phiêng Pằn | Xã Tà Hộc | Xã Sông Mã | Xã Bó Sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Nhóm đất phi nông nghiệp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp | Đất cụm công nghiệp | SKN | 36304,00 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1369200 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2261100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | Nhóm đất phi nông nghiệp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp | Đất khu công nghệ thông tin tập trung | SCT | 0,00 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | Nhóm đất phi nông nghiệp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đất thương mại, dịch vụ | TMD | 181286,00 | 2101400 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1681600 | 332700 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1866100 | 2694200 | 0 | 0 | 144900 | 1533600 | 0 | 0 | 184400 | 10 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 117700 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 441300 | 1635400 | 351900 | 128500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 376400 | 0 | 0 | 0 | 0 | 509800 | 0 | 573600 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 706100 | 0 | 0 | 1 | 259800 | 1 | |
| 44 | Nhóm đất phi nông nghiệp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | SKC | 517061,00 | 1355500 | 300700 | 0 | 881500 | 868300 | 465400 | 355200 | 0 | 1530500 | 0 | 0 | 0 | 1035900 | 357900 | 0 | 39 | 0 | 340900 | 115200 | 3 | 574100 | 2707600 | 128900 | 0 | 115500 | 6174200 | 552500 | 105900 | 1 | 292100 | 0 | 999200 | 4339600 | 1 | 1 | 770300 | 837800 | 0 | 0 | 1 | 0 | 121300 | 0 | 1599500 | 3283300 | 840100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1602100 | 776900 | 1612100 | 0 | 0 | 1 | 0 | 117700 | 0 | 747700 | 105600 | 287800 | 224100 | 0 | 0 | 2764500 | 105900 | 0 | 0 | 3748500 | 232500 | 0 | 3142600 | 436200 | 0 | |
| 45 | Nhóm đất phi nông nghiệp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | SKS | 715899,00 | 0 | 0 | 0 | 10 | 488300 | 476900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 759500 | 1168800 | 12282900 | 0 | 0 | 2152300 | 583700 | 0 | 466200 | 2662300 | 1302900 | 0 | 0 | 1279900 | 2359800 | 0 | 106900 | 0 | 0 | 0 | 320500 | 256300 | 408100 | 0 | 2094600 | 5923500 | 553500 | 843200 | 1849700 | 2076200 | 0 | 0 | 0 | 2180900 | 972700 | 9 | 0 | 100200 | 0 | 1162500 | 0 | 412900 | 0 | 0 | 484600 | 0 | 5 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 2728400 | 2400 | 0 | 0 | 1842300 | 287200 | 727200 | 0 | 0 | 64 | 6096500 | 1723900 | |
| 46 | Nhóm đất phi nông nghiệp | Đất sử dụng vào mục đích công cộng | CCC | 22518486,00 | 8992600 | 14888500 | 11492500 | 21338400 | 12790700 | 19061500 | 56501300 | 2005 | 38740800 | 39205400 | 21044800 | 23635500 | 16983100 | 13651800 | 41648300 | 11544600 | 26976500 | 168 | 14784600 | 17671900 | 57317600 | 53148200 | 36846800 | 9926800 | 12508300 | 30280600 | 30648600 | 180 | 21519800 | 261 | 15985200 | 292 | 10187800 | 78918400 | 72580800 | 115424800 | 48385700 | 29472100 | 10073700 | 16244700 | 8951500 | 132 | 17588600 | 28164300 | 21879300 | 23072200 | 118 | 89210600 | 15767100 | 54860600 | 28255200 | 110 | 145613600 | 13497600 | 9856700 | 10621200 | 10082200 | 33853100 | 19412900 | 27229400 | 10537200 | 8860500 | 5741800 | 16022400 | 6678400 | 31736200 | 14930900 | 15915200 | 24572300 | 43461300 | 50722700 | 25403800 | 17481400 | 19137700 | 15667900 | ||
| 47 | Nhóm đất phi nông nghiệp | Đất sử dụng vào mục đích công cộng | Đất công trình giao thông | DGT | 13001615,00 | 7288800 | 14781600 | 10620200 | 16988400 | 9072500 | 17348900 | 10870900 | 25843800 | 346 | 21214900 | 7851300 | 11898600 | 14352600 | 12882500 | 9746600 | 10820700 | 17436800 | 7654400 | 14358600 | 17164600 | 33229800 | 51614100 | 14617300 | 82 | 10269100 | 25601800 | 24912900 | 16834100 | 17342900 | 14157100 | 13399400 | 23247800 | 9835800 | 22073700 | 11046200 | 142 | 30229400 | 12985500 | 89 | 9104400 | 8811900 | 12169600 | 17323200 | 24775700 | 20122700 | 19592900 | 11699600 | 76789200 | 4767200 | 32129800 | 12310200 | 88 | 34962800 | 12486800 | 95 | 102 | 7622700 | 24500900 | 6111500 | 23044100 | 8809100 | 8246800 | 56 | 12037300 | 65 | 27210100 | 13802900 | 13815900 | 16575500 | 38787600 | 36786400 | 24635100 | 14776100 | 17067100 | 13239200 | |
| 48 | Nhóm đất phi nông nghiệp | Đất sử dụng vào mục đích công cộng | Đất công trình thủy lợi | DTL | 1193052,00 | 257400 | 0 | 627600 | 2961300 | 3349400 | 1 | 309800 | 1000800 | 767300 | 0 | 213100 | 299300 | 501800 | 323700 | 389500 | 0 | 628200 | 8701700 | 379700 | 0 | 14735600 | 11 | 244300 | 403800 | 1890400 | 30 | 5127800 | 774200 | 2986400 | 123700 | 2374800 | 28 | 1 | 437100 | 0 | 177400 | 1 | 2534200 | 1168300 | 1482800 | 0 | 675900 | 1 | 2456500 | 684100 | 663200 | 0 | 2028700 | 111800 | 4192800 | 715200 | 1685400 | 5403200 | 2 | 151100 | 153900 | 143600 | 7211100 | 0 | 2970800 | 0 | 566200 | 0 | 1612700 | 1 | 980500 | 1 | 201700 | 2649800 | 39 | 13497100 | 608400 | 1815900 | 547700 | 794200 | |
| 49 | Nhóm đất phi nông nghiệp | Đất sử dụng vào mục đích công cộng | Đất công trình cấp nước, thoát nước | DCT | 2188,00 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 134100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 50 | Nhóm đất phi nông nghiệp | Đất sử dụng vào mục đích công cộng | Đất công trình phòng, chống thiên tai | DPC | 14045,00 | 0 | 0 | 0 | 150300 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1000400 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 253700 | 0 |