Dữ liệu thống kê đất đai
15
0
| STT | Loại đất (1) | Loại đất (2) | Loại đất (3) | Loại đất (4) | Mã loại đất | Tổng diện tích | Phường Tô Hiệu | Xã Mường Giôn | Xã Mường Sại | Xã Thuận Châu | Xã Bình Thuận | Xã Quỳnh Nhai | Xã Ngọc Chiến | Xã Chiềng Lao | Xã Mường Bú | Xã Chiềng Hoa | Xã Xím Vàng | Xã Pắc Ngà | Xã Bắc Yên | Xã Tạ Khoa | Xã Tà Xùa | Phường Thảo Nguyên | Phường Mộc Châu | Phường Mộc Sơn | Xã Chiềng Sơn | Xã Lóng Sập | Xã Yên Châu | Xã Vân Hồ | Xã Xuân Nha | Xã Mường Chanh | Xã Chiềng Sung | Xã Chiềng Mung | Xã Chiềng Mai | Xã Chiềng Khương | Xã Mường Hung | Xã Huổi Một | Xã Púng Bánh | Xã Sốp Cộp | Phường Vân Sơn | Xã Đoàn Kết | Xã Song Khủa | Xã Tân Yên | Xã Tô Múa | Xã Chiềng Khoong | Xã Mường Lầm | Xã Chiềng Sơ | Xã Nậm Ty | Xã Mường Lạn | Xã Mường Lèo | Phường Chiềng Cơi | Phường Chiềng Sinh | Phường Chiềng An | Xã Mường Chiên | Xã Mường Khiêng | Xã Mường Bám | Xã Mường É | Xã Chiềng La | Xã Muổi Nọi | Xã Mường La | Xã Nậm Lầu | Xã Long Hẹ | Xã Co Mạ | Xã Chiềng Sại | Xã Mường Cơi | Xã Suối Tọ | Xã Phù Yên | Xã Mường Bang | Xã Tường Hạ | Xã Tân Phong | Xã Gia Phù | Xã Kim Bon | Xã Chiềng Hặc | Xã Phiêng Khoài | Xã Lóng Phiêng | Xã Yên Sơn | Xã Mai Sơn | Xã Phiêng Cằm | Xã Phiêng Pằn | Xã Tà Hộc | Xã Sông Mã | Xã Bó Sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Nhóm đất phi nông nghiệp | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Đất xây dựng cơ sở giáo dục và đào tạo | DGD | 962529,00 | 1311700 | 11 | 813800 | 2051300 | 1073500 | 28 | 730100 | 1320500 | 1804600 | 12 | 1181200 | 941500 | 1640100 | 1216200 | 1294700 | 517400 | 705200 | 1791800 | 15 | 1168100 | 1912500 | 2137200 | 770600 | 727900 | 807700 | 1721800 | 1974300 | 900900 | 1069400 | 689800 | 17 | 1689600 | 693400 | 1094100 | 1095600 | 11 | 1107200 | 841200 | 987200 | 889600 | 12 | 636700 | 716300 | 782800 | 7745300 | 1087800 | 844100 | 1176800 | 4 | 267100 | 765800 | 696700 | 2051600 | 1129300 | 5 | 1058300 | 921400 | 1350500 | 410200 | 2120200 | 932300 | 533400 | 559900 | 1021400 | 452500 | 1383300 | 1844900 | 1890100 | 1236600 | 3649600 | 1257100 | 2208600 | 753600 | 1549300 | 1061500 | |
| 32 | Nhóm đất phi nông nghiệp | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Đất xây dựng cơ sở thể dục, thể thao | DTT | 92255,00 | 307700 | 0 | 120100 | 157600 | 0 | 597100 | 187100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 107800 | 245400 | 1 | 0 | 0 | 1 | 447700 | 137800 | 143300 | 0 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 273600 | 0 | 0 | 509600 | 0 | 227400 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 145800 | 793200 | 1 | 173200 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 177700 | 0 | 0 | 0 | 148600 | 113100 | 0 | 796300 | 364700 | 280900 | 1 | 6 | 103700 | 0 | 0 | 0 | 0 | 176400 | 0 | 0 | 0 | 344700 | 0 | |
| 33 | Nhóm đất phi nông nghiệp | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Đất xây dựng cơ sở khoa học và công nghệ | DKH | 4904,00 | 302900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 117100 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 34 | Nhóm đất phi nông nghiệp | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Đất xây dựng cơ sở môi trường | DMT | 0,00 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 35 | Nhóm đất phi nông nghiệp | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Đất xây dựng cơ sở khí tượng thủy văn | DKT | 1646,00 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 156600 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 36 | Nhóm đất phi nông nghiệp | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Đất xây dựng cơ sở ngoại giao | DNG | 0,00 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 37 | Nhóm đất phi nông nghiệp | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Đất xây dựng công trình sự nghiệp khác | DSK | 62042,00 | 390300 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 137900 | 139100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 228200 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 752200 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 807700 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2568600 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 329800 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 38 | Nhóm đất phi nông nghiệp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | CSK | 1497162,00 | 35 | 361300 | 0 | 1896200 | 1407700 | 2623900 | 687900 | 0 | 1555900 | 0 | 0 | 771200 | 2280400 | 12652400 | 1 | 40 | 4018400 | 3618800 | 159200 | 751200 | 3381300 | 5544100 | 128900 | 0 | 1579700 | 14232200 | 607900 | 241400 | 116500 | 343200 | 0 | 1437400 | 5965100 | 5 | 1 | 2864900 | 6762600 | 567500 | 9 | 2026400 | 2169800 | 133200 | 0 | 2040800 | 7099600 | 2164700 | 1071600 | 0 | 100200 | 0 | 28 | 800300 | 2401400 | 0 | 0 | 581300 | 0 | 1107600 | 0 | 2542200 | 105600 | 307500 | 224100 | 5050600 | 2400 | 2881500 | 139700 | 19 | 361500 | 5181800 | 232500 | 0 | 9688600 | 6792500 | 1816100 | ||
| 39 | Nhóm đất phi nông nghiệp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp | SCC | 82916,00 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4661200 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1369200 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2261100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 40 | Nhóm đất phi nông nghiệp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp | Đất khu công nghiệp | SKK | 46612,00 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4661200 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |