Dữ liệu thiết bị dạy học Tiểu học
123
0
| STT | Thiết bị | Đơn vị đếm | Đơn vị tính | Số lượng hiện có |
|---|---|---|---|---|
| 31 | A. Thiết bị dùng chung | 110 | ||
| 32 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam | Giáo viên | Tờ | 39 |
| 33 | Bản đồ hành chính Việt Nam | Giáo viên | Tờ | 35 |
| 34 | Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới | Giáo viên | Tờ | 36 |
| 35 | THIẾT BỊ DẠY HỌC MÔN NGOẠI NGỮ | 970 | ||
| 36 | A. Thiết bị dạy học ngoại ngữ thông dụng (lựa chọn 1) | 61 | ||
| 37 | Đài đĩa CD | Phòng học bộ môn | Chiếc | 1 |
| 38 | Đầu đĩa | Phòng học bộ môn | Chiếc | 1 |
| 39 | Máy chiếu (hoặc Màn hình hiển thị) | Phòng học bộ môn | Chiếc | 8 |
| 40 | Bộ học liệu bằng tranh | Giáo viên | Bộ | 35 |