Dữ liệu thiết bị dạy học Tiểu học
123
0
| STT | Thiết bị | Đơn vị đếm | Đơn vị tính | Số lượng hiện có |
|---|---|---|---|---|
| 151 | B. Phòng thực hành Tin học (Danh mục được tính cho 1 phòng học bộ môn) | 581 | ||
| 152 | Máy chủ | Phòng học bộ môn | Bộ | 13 |
| 153 | Máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay | Phòng học bộ môn | Bộ | 241 |
| 154 | Thiết bị kết nối mạng và đường truyền Internet | Phòng học bộ môn | Bộ | 14 |
| 155 | Hệ thống điện | Phòng học bộ môn | Hệ thống | 13 |
| 156 | Tủ lưu trữ | Phòng học bộ môn | Cái | 4 |
| 157 | Máy in Laser | Phòng học bộ môn | Chiếc | 2 |
| 158 | Máy chiếu (hoặc Màn hình hiển thị) | Phòng học bộ môn | Chiếc | 9 |
| 159 | Điều hòa nhiệt độ/ Quạt điện | Phòng học bộ môn | Bộ | 10 |
| 160 | Thiết bị lưu trữ ngoài | Phòng học bộ môn | Cái | 0 |