Dữ liệu thiết bị dạy học THPT
100
0
| STT | Thiết bị | Đơn vị đếm | Đơn vị tính | Số lượng hiện có |
|---|---|---|---|---|
| 11 | A. Thiết bị dùng chung | 721 | ||
| 12 | Biến áp nguồn | Phòng học bộ môn | Cái | 105 |
| 13 | Bộ thu nhận số liệu | Phòng học bộ môn | Bộ | 46 |
| 14 | Bộ thiết bị đo kĩ thuật số tích hợp | Phòng học bộ môn | Bộ | 20 |
| 15 | Bộ thiết bị dạy học điện tử, mô phỏng môn Vật lí | Giáo viên | Bộ | 41 |
| 16 | Dây nối | Phòng học bộ môn | Bộ | 96 |
| 17 | Đồng hồ đo điện đa năng | Phòng học bộ môn | Cái | 82 |
| 18 | Giá thí nghiệm | Phòng học bộ môn | Bộ | 117 |
| 19 | Hộp quả treo | Phòng học bộ môn | Hộp | 68 |
| 20 | Lò xo | Phòng học bộ môn | Cái | 89 |