Dữ liệu thiết bị dạy học THCS
73
0
| STT | Thiết bị | Đơn vị đếm | Đơn vị tính | Số lượng hiện có |
|---|---|---|---|---|
| 251 | Còi | Giáo viên | Chiếc | 28 |
| 252 | Thước dây | Giáo viên | Chiếc | 27 |
| 253 | Cờ lệnh thể thao | Giáo viên | Chiếc | 18 |
| 254 | Biển lật số | Giáo viên | Bộ | 17 |
| 255 | Nấm thể thao | Giáo viên | Chiếc | 126 |
| 256 | Bơm | Trường | Chiếc | 7 |
| 257 | Dây nhảy cá nhân | Giáo viên | Chiếc | 225 |
| 258 | Dây nhảy tập thể | Giáo viên | Chiếc | 24 |
| 259 | Bóng nhồi | Giáo viên | Quả | 8 |
| 260 | Dây kéo co | Trường | Chiếc | 13 |