Dữ liệu thiết bị dạy học THCS
373
0
| STT | Thiết bị | Đơn vị đếm | Đơn vị tính | Số lượng hiện có |
|---|---|---|---|---|
| 251 | Dây nhảy cá nhân | Giáo viên | Chiếc | 225 |
| 252 | Dây nhảy tập thể | Giáo viên | Chiếc | 24 |
| 253 | Bóng nhồi | Giáo viên | Quả | 8 |
| 254 | Dây kéo co | Trường | Chiếc | 13 |
| 255 | Xà đơn | Trường | Bộ | 7 |
| 256 | Xà kép | Trường | Bộ | 3 |
| 257 | B. Thể dục Aerobic | 0 | ||
| 258 | Thiết bị âm thanh đa năng di động | Phòng học bộ môn | Bộ | 0 |
| 259 | THIẾT BỊ DẠY HỌC MÔN HĐTN | 12 | ||
| 260 | A. Thiết bị dùng chung | 12 |