Dữ liệu thiết bị dạy học THCS
73
0
| STT | Thiết bị | Đơn vị đếm | Đơn vị tính | Số lượng hiện có |
|---|---|---|---|---|
| 11 | Thiết bị trình chiếu | Trường | Bộ | 64 |
| 12 | Máy in | Trường | Chiếc | 76 |
| 13 | Bảng nhóm | Lớp | Chiếc | 320 |
| 14 | Tủ đựng thiết bị | Lớp | Chiếc | 205 |
| 15 | Giá để thiết bị | Trường | Chiếc | 201 |
| 16 | Máy tính (để bàn hoặc xách tay) | Trường | Bộ | 73 |
| 17 | Máy chiếu (hoặc Màn hình hiển thị) | Trường | Bộ | 86 |
| 18 | Đầu DVD | Trường | Chiếc | 9 |
| 19 | Máy chiếu vật thể | Trường | Chiếc | 11 |
| 20 | Máy ảnh (hoặc Máy quay) | Trường | Chiếc | 2 |