Dữ liệu quy hoạch sử dụng đất
15
0
| STT | Loại đất (1) | Loại đất (2) | Loại đất (3) | Loại đất (4) | Mã loại đất | Hiện trạng năm 2020 (ha) | Diện tích hiện trạng năm 2024 (ha) | Chỉ tiêu sử dụng đất đến năm 2030 được phân bổ tại QĐ 326/QĐ-TTg (ha) | Chỉ tiêu sử dụng đất đến năm 2030 được duyệt tại Quyết định 1676/QĐ-TTg (ha) | Chỉ tiêu điều chỉnh sử dụng đất đến năm 2030 (ha) | Phường Tô Hiệu | Phường Chiềng An | Phường Chiềng Sinh | Phường Mộc Châu | Phường Mộc Sơn | Phường Vân Sơn | Phường Thảo Nguyên | Xã Đoàn Kết | Xã Lóng Sập | Xã Chiềng Sơn | Xã Tân Yên | Xã Vân Hồ | Xã Song Khủa | Xã Tô Múa | Xã Xuân Nha | Xã Quỳnh Nhai | Xã Mường Chiên | Xã Mường Giôn | Xã Mường Sại | Xã Thuận Châu | Xã Chiềng La | Xã Nậm Lầu | Xã Muổi Nọi | Xã Mường Khiêng | Xã Co Mạ | Xã Bình Thuận | Xã Mường É | Xã Long Hẹ | Xã Mường Bám | Xã Mường La | Xã Chiềng Lao | Xã Mường Bú | Xã Chiềng Hoa | Xã Ngọc Chiến | Xã Bắc Yên | Xã Tà Xùa | Xã Tạ Khoa | Xã Xím Vàng | Xã Pắc Ngà | Xã Chiềng Sại | Xã Phù Yên | Xã Gia Phù | Xã Tường Hạ | Xã Mường Cơi | Xã Mường Bang | Xã Tân Phong | Xã Kim Bon | Xã Yên Châu | Xã Suối Tọ | Xã Chiềng Hặc | Xã Lóng Phiêng | Xã Yên Sơn | Xã Phiêng Khoài | Xã Chiềng Mai | Xã Mai Sơn | Xã Phiêng Pằn | Xã Chiềng Mung | Xã Phiêng Cằm | Xã Mường Chanh | Xã Tà Hộc | Xã Chiềng Sung | Xã Bó Sinh | Xã Chiềng Khương | Xã Mường Hung | Xã Chiềng Khoong | Xã Mường Lầm | Xã Nậm Ty | Xã Sông Mã | Xã Huổi Một | Xã Chiềng Sơ | Xã Sốp Cộp | Xã Púng Bánh | Xã Mường Lạn | Xã Mường Lèo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Đất phi nông nghiệp | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | DSN | 1523,18 | 1560,61 | 0,00 | 1977,28 | 2359,45 | 3668 | 3964 | 24557 | 4986 | 6103 | 12038 | 4556 | 2123 | 2124 | 3050 | 2872 | 13004 | 2586 | 2195 | 2332 | 4846 | 1624 | 1779 | 1346 | 3304 | 1859 | 1870 | 1291 | 2359 | 1584 | 1903 | 812 | 1037 | 853 | 5596 | 2008 | 2530 | 1620 | 1324 | 3776 | 1788 | 1310 | 1376 | 1485 | 1284 | 4904 | 2009 | 1405 | 5794 | 2061 | 904 | 1216 | 3668 | 532 | 2504 | 2929 | 2301 | 2873 | 10425 | 6380 | 3580 | 2821 | 2246 | 1293 | 1133 | 1360 | 1429 | 1846 | 2996 | 1796 | 1420 | 1884 | 4052 | 1280 | 823 | 4038 | 2496 | 1645 | 1903 | ||
| 42 | Đất phi nông nghiệp | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Đất xây dựng cơ sở văn hóa | DVH | 207,25 | 253,14 | 360,00 | 360,00 | 438,96 | 500 | 819 | 7308 | 1618 | 1115 | 867 | 428 | 458 | 402 | 976 | 557 | 1247 | 547 | 685 | 683 | 962 | 312 | 335 | 196 | 506 | 740 | 349 | 396 | 836 | 168 | 376 | 332 | 259 | 285 | 1372 | 351 | 552 | 188 | 157 | 1282 | 333 | 137 | 150 | 131 | 148 | 798 | 337 | 285 | 240 | 474 | 122 | 77 | 889 | 56 | 622 | 388 | 257 | 407 | 582 | 969 | 537 | 835 | 350 | 191 | 259 | 298 | 254 | 178 | 469 | 442 | 269 | 418 | 51 | 266 | 2 | 720 | 323 | 137 | 609 | |
| 43 | Đất phi nông nghiệp | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Đất xây dựng cơ sở xã hội | DXH | 93,26 | 87,00 | 0,00 | 69,29 | 50,31 | 122 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 491 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 144 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1114 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 221 | 0 | 0 | 0 | 2646 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 279 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 44 | Đất phi nông nghiệp | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Đất xây dựng cơ sở y tế | DYT | 112,34 | 116,78 | 148,01 | 148,01 | 159,22 | 560 | 627 | 1901 | 435 | 339 | 1197 | 154 | 134 | 72 | 173 | 63 | 1588 | 75 | 47 | 52 | 355 | 52 | 147 | 41 | 270 | 84 | 136 | 52 | 84 | 84 | 50 | 43 | 46 | 36 | 559 | 60 | 131 | 166 | 43 | 254 | 76 | 52 | 28 | 44 | 26 | 296 | 66 | 37 | 105 | 98 | 101 | 55 | 226 | 22 | 83 | 67 | 181 | 26 | 29 | 599 | 120 | 62 | 83 | 122 | 38 | 62 | 55 | 42 | 910 | 30 | 28 | 61 | 476 | 89 | 24 | 275 | 143 | 13 | 33 | |
| 45 | Đất phi nông nghiệp | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Đất xây dựng cơ sở giáo dục và đào tạo | DGD | 964,35 | 942,63 | 1189,00 | 1189,00 | 1209,17 | 1506 | 1441 | 9034 | 1737 | 4103 | 2453 | 1757 | 1395 | 1369 | 1542 | 1630 | 3040 | 1211 | 1114 | 1455 | 2823 | 985 | 1210 | 930 | 2294 | 878 | 1372 | 830 | 1427 | 1319 | 1465 | 425 | 683 | 509 | 2050 | 1423 | 1805 | 1217 | 897 | 1766 | 1305 | 1023 | 1182 | 1152 | 922 | 2798 | 1038 | 584 | 1404 | 954 | 560 | 821 | 2251 | 413 | 1546 | 2475 | 1806 | 2441 | 2063 | 3673 | 2669 | 1824 | 1814 | 957 | 698 | 830 | 1084 | 1518 | 1563 | 1261 | 985 | 1268 | 2991 | 884 | 723 | 2541 | 2031 | 1339 | 1199 | |
| 46 | Đất phi nông nghiệp | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Đất xây dựng cơ sở thể dục thể thao | DTT | 91,39 | 92,26 | 139,01 | 139,01 | 422,06 | 288 | 240 | 5943 | 1165 | 548 | 7501 | 2173 | 138 | 283 | 361 | 123 | 6500 | 755 | 338 | 137 | 688 | 234 | 80 | 181 | 158 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36 | 11 | 783 | 175 | 27 | 50 | 230 | 392 | 75 | 100 | 18 | 158 | 189 | 917 | 569 | 500 | 114 | 475 | 106 | 264 | 147 | 30 | 34 | 0 | 32 | 0 | 5103 | 677 | 250 | 100 | 0 | 0 | 63 | 170 | 36 | 108 | 55 | 64 | 139 | 138 | 257 | 42 | 0 | 274 | 0 | 156 | 63 | |
| 47 | Đất phi nông nghiệp | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Đất xây dựng cơ sở khoa học và công nghệ | DKH | 6,22 | 4,91 | 0,00 | 11,22 | 9,91 | 303 | 65 | 118 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 48 | Đất phi nông nghiệp | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Đất xây dựng cơ sở môi trường | DMT | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 49 | Đất phi nông nghiệp | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Đất xây dựng cơ sở khí tượng thuỷ văn | DKT | 0,00 | 1,65 | 0,00 | 0,00 | 1,65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 157 | 5 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 50 | Đất phi nông nghiệp | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Đất xây dựng cơ sở ngoại giao | DNG | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |