Dữ liệu phù hiệu
134
4
| STT | Loại phù hiệu | Biển kiểm soát | Đơn vị cấp | Thời gian cấp | Hiệu lực các thông tin liên quan đến thu hồi | Tước phù hiệu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Xe taxi | 26H03251 | Sở Xây dựng Sơn La | 06/1/2026 | - | - |
| 32 | Xe taxi | 26H03342 | Sở Xây dựng Sơn La | 06/1/2026 | - | - |
| 33 | Xe taxi | 26H03199 | Sở Xây dựng Sơn La | 07/1/2026 | - | - |
| 34 | Xe taxi | 26H04038 | Sở Xây dựng Sơn La | 07/1/2026 | - | - |
| 35 | Xe taxi | 26E00154 | Sở Xây dựng Sơn La | 07/1/2026 | - | - |
| 36 | Xe taxi | 26H03240 | Sở Xây dựng Sơn La | 07/1/2026 | - | - |
| 37 | Xe taxi | 26E00257 | Sở Xây dựng Sơn La | 08/1/2026 | - | - |
| 38 | Xe taxi | 26H01878 | Sở Xây dựng Sơn La | 08/1/2026 | - | - |
| 39 | Xe taxi | 26F01173 | Sở Xây dựng Sơn La | 08/1/2026 | - | - |
| 40 | Xe taxi | 26F01178 | Sở Xây dựng Sơn La | 08/1/2026 | - | - |