Dữ liệu phù hiệu
134
4
| STT | Loại phù hiệu | Biển kiểm soát | Đơn vị cấp | Thời gian cấp | Hiệu lực các thông tin liên quan đến thu hồi | Tước phù hiệu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3121 | Xe taxi | 26H03540 | Sở Xây dựng Sơn La | 03/2/2026 | - | - |
| 3122 | Xe taxi | 26F00916 | Sở Xây dựng Sơn La | 03/4/2026 | - | - |
| 3123 | Xe taxi | 26H03175 | Sở Xây dựng Sơn La | 03/4/2026 | - | - |
| 3124 | Xe taxi | 26H03417 | Sở Xây dựng Sơn La | 03/4/2026 | - | - |
| 3125 | Xe taxi | 26H03611 | Sở Xây dựng Sơn La | 03/4/2026 | - | - |
| 3126 | Xe taxi | 26H03514 | Sở Xây dựng Sơn La | 03/6/2026 | - | - |
| 3127 | Xe taxi | 26H03538 | Sở Xây dựng Sơn La | 03/6/2026 | - | - |
| 3128 | Xe taxi | 26H03395 | Sở Xây dựng Sơn La | 03/6/2026 | - | - |
| 3129 | Xe taxi | 26H03146 | Sở Xây dựng Sơn La | 03/6/2026 | - | - |
| 3130 | Xe taxi | 26H03127 | Sở Xây dựng Sơn La | 03/6/2026 | - | - |