Dữ liệu phù hiệu
134
4
| STT | Loại phù hiệu | Biển kiểm soát | Đơn vị cấp | Thời gian cấp | Hiệu lực các thông tin liên quan đến thu hồi | Tước phù hiệu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Xe hợp đồng | 26E00185 | Sở Xây dựng Sơn La | 22/1/2026 | - | - |
| 22 | Xe hợp đồng | 26H02724 | Sở Xây dựng Sơn La | 23/1/2026 | - | - |
| 23 | Xe hợp đồng | 26B00830 | Sở Xây dựng Sơn La | 26/1/2026 | - | - |
| 24 | Xe hợp đồng | 26B00599 | Sở Xây dựng Sơn La | 28/1/2026 | - | - |
| 25 | Xe trung chuyển | 26H02074 | Sở Xây dựng Sơn La | 06/1/2026 | - | - |
| 26 | Xe trung chuyển | 26H02063 | Sở Xây dựng Sơn La | 07/1/2026 | - | - |
| 27 | Xe taxi | 26H03230 | Sở Xây dựng Sơn La | 05/1/2026 | - | - |
| 28 | Xe taxi | 26H03343 | Sở Xây dựng Sơn La | 05/1/2026 | - | - |
| 29 | Xe taxi | 26H00898 | Sở Xây dựng Sơn La | 05/1/2026 | - | - |
| 30 | Xe taxi | 26H03056 | Sở Xây dựng Sơn La | 06/1/2026 | - | - |