Dữ liệu năng lực của cá nhân
47
0
| STT | Số chứng chỉ | Họ và tên | Lĩnh vực cấp chứng chỉ hành nghề | Hạng | Ngày cấp | Ngày hết hạn | Quyết định cấp chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2121 | SOL-00116266 | Lê Phú Thành | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Quyết định số 729/QĐ-SXD ngày 16/12/2025 của Sở Xây dựng Sơn La |
| 2122 | SOL-00116266 | Lê Phú Thành | Định giá xây dựng | III | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Quyết định số 729/QĐ-SXD ngày 16/12/2025 của Sở Xây dựng Sơn La |
| 2123 | SOL-00110814 | Lê Ngọc Hải | Khảo sát Địa hình | I | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Quyết định số 729/QĐ-SXD ngày 16/12/2025 của Sở Xây dựng Sơn La |
| 2124 | SOL-00089999 | Trần Trung Dũng | Khảo sát Địa chất công trình | I | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Quyết định số 729/QĐ-SXD ngày 16/12/2025 của Sở Xây dựng Sơn La |
| 2125 | SOL-00026331 | Bùi Như Hưng | Khảo sát Địa hình | I | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Quyết định số 729/QĐ-SXD ngày 16/12/2025 của Sở Xây dựng Sơn La |
| 2126 | SOL-00080551 | Nguyễn Bá Bách | Khảo sát Địa chất công trình | I | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Quyết định số 729/QĐ-SXD ngày 16/12/2025 của Sở Xây dựng Sơn La |
| 2127 | SOL-00032647 | Mai Quang Đàm | Định giá xây dựng | I | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Quyết định số 729/QĐ-SXD ngày 16/12/2025 của Sở Xây dựng Sơn La |
| 2128 | SOL-00101854 | Chu Kim Sơn | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Quyết định số 20/QĐ-SXD ngày 28/01/2026 của Sở Xây dựng Sơn La |
| 2129 | SOL-00211912 | Nguyễn Thế Hoàng | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Quyết định số 20/QĐ-SXD ngày 28/01/2026 của Sở Xây dựng Sơn La |
| 2130 | SOL-00211913 | Vì Văn Nghĩa | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Quyết định số 20/QĐ-SXD ngày 28/01/2026 của Sở Xây dựng Sơn La |