Dữ liệu năng lực của cá nhân
47
0
| STT | Số chứng chỉ | Họ và tên | Lĩnh vực cấp chứng chỉ hành nghề | Hạng | Ngày cấp | Ngày hết hạn | Quyết định cấp chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2111 | SOL-00024106 | Nguyễn Tiến Tuân | Định giá xây dựng | III | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Quyết định số 729/QĐ-SXD ngày 16/12/2025 của Sở Xây dựng Sơn La |
| 2112 | SOL-00024106 | Nguyễn Tiến Tuân | Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình | III | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Quyết định số 729/QĐ-SXD ngày 16/12/2025 của Sở Xây dựng Sơn La |
| 2113 | SOL-00209285 | Nguyễn Trung Sáng | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | II | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Quyết định số 729/QĐ-SXD ngày 16/12/2025 của Sở Xây dựng Sơn La |
| 2114 | SOL-00209285 | Nguyễn Trung Sáng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Quyết định số 729/QĐ-SXD ngày 16/12/2025 của Sở Xây dựng Sơn La |
| 2115 | SOL-00009262 | Nguyễn Bình Định | Giám sát công tác xây dựng công trình | I | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Quyết định số 729/QĐ-SXD ngày 16/12/2025 của Sở Xây dựng Sơn La |
| 2116 | SOL-00148488 | Phạm Viết Cường | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Quyết định số 729/QĐ-SXD ngày 16/12/2025 của Sở Xây dựng Sơn La |
| 2117 | SOL-00148488 | Phạm Viết Cường | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | II | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Quyết định số 729/QĐ-SXD ngày 16/12/2025 của Sở Xây dựng Sơn La |
| 2118 | SOL-00207377 | Khuất Duy Dân | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Cầu - Hầm | II | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Quyết định số 729/QĐ-SXD ngày 16/12/2025 của Sở Xây dựng Sơn La |
| 2119 | SOL-00207377 | Khuất Duy Dân | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Quyết định số 729/QĐ-SXD ngày 16/12/2025 của Sở Xây dựng Sơn La |
| 2120 | SOL-00016609 | Lê Bá Khánh Thành | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | II | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Quyết định số 729/QĐ-SXD ngày 16/12/2025 của Sở Xây dựng Sơn La |