Dữ liệu mềm tiêm chủng
106
0
| STT | Mã kỳ | Địa phương | Số trẻ <1 tuổi | Miễn dịch cơ bản - BCG | Miễn dịch cơ bản - Viêm gan B sơ sinh ≥24 giờ sơ sinh | Miễn dịch cơ bản - Viêm gan B sơ sinh ≥24 giờ sơ sinh | Miễn dịch cơ bản - DPT-VGB-Hib 1 | Miễn dịch cơ bản - DPT-VGB-Hib 2 | Miễn dịch cơ bản - DPT-VGB-Hib 3 | Miễn dịch cơ bản - OPV 1 | Miễn dịch cơ bản - OPV 2 | Miễn dịch cơ bản - OPV 3 | Miễn dịch cơ bản - IPV 1 | Miễn dịch cơ bản - IPV 2 | Miễn dịch cơ bản - Đủ mũi bại liệt* | Miễn dịch cơ bản - Rota 1 | Miễn dịch cơ bản - Rota 2 | Miễn dịch cơ bản - Đủ mũi Rota | Miễn dịch cơ bản - Sởi 1 | Trẻ được bảo vệ phòng UVSS **** | Số ca PƯSTC - Nhẹ | Số ca PƯSTC - Nghiêm trọng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 202606171032 | Xã Bó Sinh | 207 | 3 | 12 | 12 | 15 | 15 | 22 | 15 | 11 | 26 | 12 | 9 | 9 | 14 | 8 | 8 | 11 | 12 | 0 | 0 |
| 72 | 202606171032 | Xã Mường Lạn | 216 | 5 | 8 | 8 | 18 | 9 | 21 | 19 | 9 | 21 | 33 | 47 | 47 | 17 | 9 | 9 | 20 | 11 | 48 | 0 |
| 73 | 202606171032 | Xã Sốp Cộp | 375 | 35 | 33 | 33 | 31 | 40 | 42 | 33 | 41 | 40 | 32 | 50 | 50 | 34 | 31 | 31 | 38 | 34 | 5 | 0 |
| 74 | 202606171032 | Xã Púng Bánh | 270 | 13 | 12 | 12 | 23 | 33 | 36 | 40 | 46 | 39 | 51 | 15 | 15 | 24 | 33 | 33 | 27 | 12 | 2 | 0 |
| 75 | 202606171032 | Xã Mường Lèo | 93 | 7 | 10 | 10 | 8 | 7 | 3 | 7 | 9 | 6 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 15 | 11 | 0 | 0 |