Dữ liệu mềm tiêm chủng
106
0
| STT | Mã kỳ | Địa phương | Số trẻ <1 tuổi | Miễn dịch cơ bản - BCG | Miễn dịch cơ bản - Viêm gan B sơ sinh ≥24 giờ sơ sinh | Miễn dịch cơ bản - Viêm gan B sơ sinh ≥24 giờ sơ sinh | Miễn dịch cơ bản - DPT-VGB-Hib 1 | Miễn dịch cơ bản - DPT-VGB-Hib 2 | Miễn dịch cơ bản - DPT-VGB-Hib 3 | Miễn dịch cơ bản - OPV 1 | Miễn dịch cơ bản - OPV 2 | Miễn dịch cơ bản - OPV 3 | Miễn dịch cơ bản - IPV 1 | Miễn dịch cơ bản - IPV 2 | Miễn dịch cơ bản - Đủ mũi bại liệt* | Miễn dịch cơ bản - Rota 1 | Miễn dịch cơ bản - Rota 2 | Miễn dịch cơ bản - Đủ mũi Rota | Miễn dịch cơ bản - Sởi 1 | Trẻ được bảo vệ phòng UVSS **** | Số ca PƯSTC - Nhẹ | Số ca PƯSTC - Nghiêm trọng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 202606171032 | Xã Mường Chanh | 180 | 15 | 13 | 13 | 14 | 6 | 9 | 61 | 16 | 11 | 6 | 14 | 14 | 14 | 14 | 14 | 20 | 10 | 0 | 0 |
| 22 | 202606171032 | Xã Phiêng Pằn | 422 | 49 | 31 | 31 | 36 | 62 | 46 | 36 | 56 | 32 | 39 | 50 | 39 | 30 | 43 | 43 | 52 | 34 | 0 | 0 |
| 23 | 202606171032 | Xã Phiêng Cằm | 294 | 2 | 16 | 16 | 17 | 19 | 19 | 19 | 16 | 15 | 25 | 16 | 16 | 17 | 12 | 12 | 16 | 16 | 0 | 0 |
| 24 | 202606171032 | Xã Chiềng Sung | 186 | 14 | 17 | 17 | 13 | 28 | 12 | 13 | 28 | 11 | 16 | 15 | 15 | 12 | 29 | 29 | 15 | 17 | 0 | 0 |
| 25 | 202606171032 | Xã Tà Hộc | 178 | 12 | 11 | 11 | 18 | 13 | 15 | 18 | 16 | 13 | 21 | 12 | 12 | 17 | 13 | 13 | 19 | 13 | 1 | 0 |
| 26 | 202606171032 | Phường Tô Hiệu | 173 | 40 | 42 | 42 | 40 | 53 | 44 | 30 | 16 | 13 | 39 | 63 | 63 | 30 | 45 | 45 | 62 | 56 | 30 | 0 |
| 27 | 202606171032 | Phường Chiềng An | 249 | 17 | 19 | 19 | 18 | 32 | 23 | 48 | 44 | 21 | 18 | 22 | 22 | 19 | 32 | 32 | 31 | 20 | 6 | 0 |
| 28 | 202606171032 | Phường Chiềng Cơi | 293 | 18 | 19 | 19 | 12 | 27 | 33 | 29 | 33 | 30 | 22 | 20 | 23 | 21 | 23 | 23 | 24 | 21 | 8 | 0 |
| 29 | 202606171032 | Phường Chiềng Sinh | 381 | 23 | 23 | 23 | 21 | 45 | 52 | 24 | 41 | 47 | 40 | 32 | 32 | 32 | 52 | 52 | 36 | 23 | 45 | 0 |
| 30 | 202606171032 | Xã Thuận Châu | 548 | 39 | 36 | 36 | 42 | 54 | 57 | 45 | 51 | 49 | 64 | 53 | 57 | 43 | 46 | 46 | 50 | 38 | 57 | 0 |