Dữ liệu lớp học khối Trung học cơ sở
96
1
| STT | Xã/Phường | Mã trường | Đơn vị | Tổng số lớp | Số lớp 6 | Số lớp 7 | Số lớp 8 | Số lớp 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Phường Tô Hiệu | 14116511 | TRƯỜNG THCS NGUYỄN TRÃI | 20 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 22 | Phường Chiềng An | 14116505 | TRUNG HỌC CƠ SỞ CHIỀNG AN | 16 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| 23 | Phường Chiềng An | 14116506 | TH&THCS CHIỀNG XÔM | 12 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| 24 | Phường Chiềng An | 14116513 | TRƯỜNG THCS CHIỀNG ĐEN | 12 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| 25 | Phường Chiềng Cơi | 1411603001 | TRƯỜNG THCS TÔ HIỆU | 20 | 5 | 5 | 6 | 4 |
| 26 | Phường Chiềng Cơi | 14116509 | TRUNG HỌC CƠ SỞ HUA LA | 16 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| 27 | Phường Chiềng Cơi | 14116515 | TRƯỜNG TH VÀ THCS CHIỀNG CỌ | 11 | 3 | 3 | 3 | 2 |
| 28 | Phường Chiềng Sinh | 14116508 | THCS CHIỀNG SINH | 31 | 8 | 8 | 8 | 7 |
| 29 | Phường Chiềng Sinh | 14116512 | TH VÀ THCS CHIỀNG NGẦN B | 12 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| 30 | Phường Chiềng Sinh | 14116514 | TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ CHIÈNG NGẦN A | 10 | 3 | 3 | 2 | 2 |