Dữ liệu kiểm định phương tiện đo 2025-2026
13
0
| STT | Mã kỳ | Năm | Tên phương tiện đo | Tên cơ sở được kiểm tra | Địa chỉ cơ sở được kiểm tra | Số phương tiện đo được kiểm tra | Tên cơ sở vi phạm | Địa chỉ cơ sở vi phạm | Lỗi vi phạm hành chính | Tổng số tiền xử phạt vi phạm hành chính (đồng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 202606 | 2024 | Huyết áp kế lò xo | Phòng khám Hữu nghị 108 | Tiểu khu 5, xã Mường La, tỉnh Sơn La | 01 | ||||
| 32 | 202606 | 2024 | Cân bàn kiểu đĩa | Bệnh viện đa khoa huyện Mường La | Tiểu khu 4, xã Mường La, tỉnh Sơn La | 03 | ||||
| 33 | 202606 | 2024 | Cân đồng hồ lò xo | Bệnh viện đa khoa huyện Mường La | Tiểu khu 4, xã Mường La, tỉnh Sơn La | 02 | ||||
| 34 | 202606 | 2024 | Huyết áp kế lò xo | Bệnh viện đa khoa huyện Mường La | Tiểu khu 4, xã Mường La, tỉnh Sơn La | 19 | ||||
| 35 | 202606 | 2024 | Cân | Bệnh viện đã khoa huyện Phù Yên | Xã phù Yên, tỉnh Sơn La | 07 | ||||
| 36 | 202606 | 2024 | Phương tiện đo điện tim | Bệnh viện đã khoa huyện Phù Yên | Xã phù Yên, tỉnh Sơn La | 03 | ||||
| 37 | 202606 | 2024 | Huyết áp kế lò xo | Bệnh viện đã khoa huyện Phù Yên | Xã phù Yên, tỉnh Sơn La | 25 | ||||
| 38 | 202606 | 2024 | Áp kế | Bệnh viện đã khoa huyện Phù Yên | Xã phù Yên, tỉnh Sơn La | 17 | ||||
| 39 | 202606 | 2024 | Cân bàn | Bệnh viện đa khoa huyện Bác Yên | Tiểu khu Phiêng Ban, xã Bắc Yên, tỉnh Sơn La | 06 | ||||
| 40 | 202606 | 2024 | Phương tiện đo điện não | Bệnh viện đa khoa huyện Bác Yên | Tiểu khu Phiêng Ban, xã Bắc Yên, tỉnh Sơn La | 01 |