Dữ liệu kiểm định phương tiện đo 2025-2026
13
0
| STT | Mã kỳ | Năm | Tên phương tiện đo | Tên cơ sở được kiểm tra | Địa chỉ cơ sở được kiểm tra | Số phương tiện đo được kiểm tra | Tên cơ sở vi phạm | Địa chỉ cơ sở vi phạm | Lỗi vi phạm hành chính | Tổng số tiền xử phạt vi phạm hành chính (đồng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 202606 | 2024 | Cân | Hộ kinh doanh Lê Văn Hợp | Xom 2, xã Mường Giàng, tỉnh Sơn La, Việt Nam | 01 | Hộ kinh doanh Lê Văn Hợp | Xom 2, xã Mường Giàng, tỉnh Sơn La, Việt Nam | Không thực hiện việc tự kiểm tra cân định kỳ ít nhất 1 lần 1 tuần | 3500000 |
| 22 | 202606 | 2024 | Cân | Hộ kinh doanh Đặng Thị Huyền | Số 258, TK4, xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La, Việt Nam | 01 | Hộ kinh doanh Đặng Thị Huyền | Số 258, TK4, xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La, Việt Nam | Không thực hiện việc tự kiểm tra cân định kỳ ít nhất 1 lần 1 tuần | 3500000 |
| 23 | 202606 | 2024 | Cân | Hộ kinh doanh vàng bạc Nguyễn Xuân Giáo | Tổ 6, phường Mộc Châu, tỉnh Sơn La, Việt Nam | 01 | Hộ kinh doanh vàng bạc Nguyễn Xuân Giáo | Tổ 6, phường Mộc Châu, tỉnh Sơn La, Việt Nam | Không thực hiện việc tự kiểm tra cân định kỳ ít nhất 1 lần 1 tuần | 3500000 |
| 24 | 202606 | 2024 | Cân đồng hồ lò xo | Trạm Y tế thị trấn Ít Ong | Thị trấn Ít Ong huyện Mường La (cũ), tỉnh Sơn La | 02 | ||||
| 25 | 202606 | 2024 | Nhiệt kế y học thủy tinh | Trạm Y tế thị trấn Ít Ong | Thị trấn Ít Ong huyện Mường La (cũ), tỉnh Sơn La | 01 | ||||
| 26 | 202606 | 2024 | Huyết áp kế lò xo | Trạm Y tế thị trấn Ít Ong | Thị trấn Ít Ong huyện Mường La (cũ), tỉnh Sơn La | 01 | ||||
| 27 | 202606 | 2024 | Cân đồng hồ lò xo | Trạm Y tế xã Mường Bú | Xã Mường Bú huyện Mường La (cũ), tỉnh Sơn La | 02 | ||||
| 28 | 202606 | 2024 | Huyết áp kế lò xo | Trạm Y tế xã Mường Bú | Xã Mường Bú huyện Mường La (cũ), tỉnh Sơn La | 02 | ||||
| 29 | 202606 | 2024 | Cân đồng hồ lò xo | Phòng khám Hữu nghị 108 | Tiểu khu 5, xã Mường La, tỉnh Sơn La | 01 | ||||
| 30 | 202606 | 2024 | Nhiệt kế y học thủy tinh | Trạm Y tế xã Mường Bú | Xã Mường Bú huyện Mường La (cũ), tỉnh Sơn La | 02 |