Dữ liệu kế hoạch phát triển hạ tầng viễn thông di động tại tổ, bản, tiểu khu, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh
2
1
| STT | Tên Doanh nghiệp | Số hộ | % Độ phủ hộ dân (=K/H) | Số dân | Cột 4G | Tỉ lệ phủ hộ gia đình 2025 | Cột 3G | Tên Phường/Xã | Mã Doanh nghiệp | Cột 5G | Cột 2G | Bản ĐBKK | Tên Cụm/Khối/Thôn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6961 | Mobifone | 186 | 770 | 0 | 0 | Xã Xuân Nha | Mobifone | 0 | 0 | X | Bản Tưn | ||
| 6962 | Mobifone | 157 | 645 | 0 | 0 | Xã Xuân Nha | Mobifone | 0 | 0 | X | Bản Chiềng Nưa | ||
| 6963 | Mobifone | 91 | 397 | 0 | 0 | Xã Xuân Nha | Mobifone | 0 | 0 | X | Bản Chiềng Hin | ||
| 6964 | Mobifone | 102 | 439 | 0 | 0 | Xã Xuân Nha | Mobifone | 0 | 0 | X | Bản Thín | ||
| 6965 | Mobifone | 118 | 550 | 0 | 0 | Xã Xuân Nha | Mobifone | 0 | 0 | X | Bản Pù Lầu | ||
| 6966 | Mobifone | 122 | 545 | 0 | 0 | Xã Xuân Nha | Mobifone | 0 | 0 | X | Bản Nà An | ||
| 6967 | Mobifone | 107 | 459 | 0 | 0 | Xã Xuân Nha | Mobifone | 0 | 0 | X | Bản Nà Hiềng |