Dữ liệu kế hoạch phát triển hạ tầng viễn thông di động tại tổ, bản, tiểu khu, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh
2
1
| STT | Tên Doanh nghiệp | Số hộ | % Độ phủ hộ dân (=K/H) | Số dân | Cột 4G | Tỉ lệ phủ hộ gia đình 2025 | Cột 3G | Tên Phường/Xã | Mã Doanh nghiệp | Cột 5G | Cột 2G | Bản ĐBKK | Tên Cụm/Khối/Thôn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6951 | Mobifone | 185 | 660 | 1 | 1 | Xã Vân Hồ | Mobifone | 0 | 0 | Tiểu khu Sao Đỏ 2 | |||
| 6952 | Mobifone | 171 | 795 | 0 | 0 | Xã Vân Hồ | Mobifone | 0 | 0 | Bản Hua Tạt | |||
| 6953 | Mobifone | 202 | 1117 | 0 | 0 | Xã Vân Hồ | Mobifone | 0 | 0 | X | Bản Pa Cốp | ||
| 6954 | Mobifone | 172 | 776 | 1 | 1 | Xã Vân Hồ | Mobifone | 0 | 0 | Bản Chiềng Đi 1 | |||
| 6955 | Mobifone | 166 | 823 | 1 | 1 | Xã Vân Hồ | Mobifone | 0 | 0 | Bản Chiềng Đi 2 | |||
| 6956 | Mobifone | 232 | 1035 | 1 | 1 | Xã Vân Hồ | Mobifone | 0 | 0 | Bản Bó Nhàng 1 | |||
| 6957 | Mobifone | 140 | 657 | 1 | 1 | Xã Vân Hồ | Mobifone | 0 | 0 | Bản Bó Nhàng 2 | |||
| 6958 | Mobifone | 190 | 918 | 0 | 0 | Xã Vân Hồ | Mobifone | 0 | 0 | Bản Pa Chè | |||
| 6959 | Mobifone | 151 | 679 | 0 | 0 | Xã Vân Hồ | Mobifone | 0 | 0 | Bản Thuông Cuông | |||
| 6960 | Mobifone | 173 | 751 | 0 | 0 | Xã Xuân Nha | Mobifone | 0 | 0 | X | Bản Mường An |