Dữ liệu đơn vị sử sự nghiệp công lập
140
0
| STT | Mã kỳ | Sự nghiệp | Tổng số đơn vị sự nghiệp công lập | Số lượng người làm việc Tổng số người làm việc | Số lượng người làm việc Số người hưởng lương từ NSNN | Số lượng người làm việc Số người hưởng lương từ nguồn thu | Nguồn tài chính (triệu đồng) Tổng cộng | Nguồn tài chính (triệu đồng) Tổng số | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn thu phí, lệ phí được để lại chi | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn thu dịch vụ khác | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn vay nợ, viện trợ | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn khác | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp Tổng số | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp NSNN đặt hàng, đấu thầu cung cấp dịch vụ SNC | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp Chi thường xuyên | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp xuyên Chi không thường xuyên | Sử dụng nguồn tài chính (triệu đồng) Tổng số | NSNN cấp Chi thực hiện đặt hàng, đấu thầu cung cấp dịch vụ SNC (Không giao tự chủ) | NSNN cấp Chi nhiệm vụ thường xuyên không giao tự chủ | Thu sự nghiệp Chi phục vụ công tác thu phí | Thu sự nghiệp Chi phục vụ công tác thu phí 1 | Thu sự nghiệp Chi vay nợ, viện trợ | Chênh lệch thu chi | Tổng kinh phí chi trả Thu nhập tăng thêm (triệu đồng) | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Tổng cộng | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ phát triển sự nghiệp | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ bổ sung thu nhập | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ khen thưởng, phúc lợi | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ khác (nếu có) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 202607231445 | Bệnh viện Đa khoa Phù Yên | 1 | 237 | 237 | 92287 | 84322 | 84322 | 7965 | 7965 | 72322 | 72322 | 34827 | 901 | 789 | ||||||||||||||
| 32 | 202607231445 | Bệnh viện Đa khoa Bắc Yên | 1 | 124 | 124 | 37251 | 35362 | 35362 | 1889 | 1889 | 36301 | 34412 | 1889 | 380 | 237.5 | ||||||||||||||
| 33 | 202607231445 | Bệnh viện Đa khoa Sông Mã | 1 | 194 | 194 | 105029.7718 | 89574 | 11 | 89349 | 214 | 15455.7718 | 10091.4567 | 5364.3151 | 99079.5718 | 10091.4567 | 10091.4567 | 5364.3151 | 19.8 | 5.3 | 83604 | 36888 | 2400 | 1200 | 1150 | |||||
| 34 | 202607231445 | Bệnh viện Đa khoa Sốp Cộp | 1 | 117 | 0 | 117 | 36242.209311 | 30029.039311 | 30029.039311 | 6213.17 | 6213.17 | 40272.517446285696 | 6213.17 | 34059.3474462857 | 21938.331308285702 | ||||||||||||||
| 35 | 202607231445 | Lĩnh vực thông tin, truyền thông và báo chí | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||||
| 36 | 202607231445 | Lĩnh vực sự nghiệp văn hóa, thể thao và du lịch | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||||
| 37 | 202607231445 | Lĩnh vực sự nghiệp kinh tế và sự nghiệp khác | 4 | 145 | 5 | 145 | 62403.552484 | 53248.552484 | 1593 | 19018 | 0 | 32637.552484 | 9155 | 0 | 0 | 9155 | 46128.555149 | 0 | 13662.664449 | 10775.209982 | 14159.8907 | 0 | 0 | 18306 | 6272 | 0 | 10028 | -9986 | 0 |
| 38 | 202607231445 | Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng tỉnh | 1 | 66 | 66 | 32637.552484 | 32637.552484 | 32637.552484 | 0 | 17508.555149 | 12362.664449 | 9875.209982 | 5145.8907 | 10000 | -10000 | ||||||||||||||
| 39 | 202607231445 | Phòng công chứng tỉnh | 1 | 5 | 5 | 5 | 1593 | 1593 | 1593 | 1300 | 1300 | 900 | |||||||||||||||||
| 40 | 202607231445 | Nhà khách UBND tỉnh | 1 | 19 | 19 | 7423 | 7423 | 7423 | 0 | 6570 | 6570 | 853 | 28 | 14 |