Dữ liệu đơn vị sử sự nghiệp công lập
271
0
| STT | Mã kỳ | Sự nghiệp | Tổng số đơn vị sự nghiệp công lập | Số lượng người làm việc Tổng số người làm việc | Số lượng người làm việc Số người hưởng lương từ NSNN | Số lượng người làm việc Số người hưởng lương từ nguồn thu | Nguồn tài chính (triệu đồng) Tổng cộng | Nguồn tài chính (triệu đồng) Tổng số | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn thu phí, lệ phí được để lại chi | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn thu dịch vụ khác | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn vay nợ, viện trợ | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn khác | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp Tổng số | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp NSNN đặt hàng, đấu thầu cung cấp dịch vụ SNC | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp Chi thường xuyên | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp xuyên Chi không thường xuyên | Sử dụng nguồn tài chính (triệu đồng) Tổng số | NSNN cấp Chi thực hiện đặt hàng, đấu thầu cung cấp dịch vụ SNC (Không giao tự chủ) | NSNN cấp Chi nhiệm vụ thường xuyên không giao tự chủ | Thu sự nghiệp Chi phục vụ công tác thu phí | Thu sự nghiệp Chi phục vụ công tác thu phí 1 | Thu sự nghiệp Chi vay nợ, viện trợ | Chênh lệch thu chi | Tổng kinh phí chi trả Thu nhập tăng thêm (triệu đồng) | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Tổng cộng | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ phát triển sự nghiệp | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ bổ sung thu nhập | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ khen thưởng, phúc lợi | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ khác (nếu có) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 202607231445 | Lĩnh vực giáo dục và đào tạo | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||||
| 22 | 202607231445 | Đơn vị C | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||||
| 23 | 202607231445 | Đơn vị D | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||||
| 24 | 202607231445 | Lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||||
| 25 | 202607231445 | .. | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||||
| 26 | 202607231445 | Lĩnh vực y tế | 16 | 3133 | 0 | 3133 | 1273883.763592 | 1170702.5427919999 | 5065.456 | 1161847.4667919998 | 636.52 | 3153.1 | 103181.22080000001 | 0 | 17822.456700000002 | 85358.76410000001 | 1091755.8711862857 | 0 | 52234.4567 | 10091.4567 | 62814.185099999995 | 43467.081000000006 | 22917.3 | 933027.1483862856 | 423352.66291428567 | 213 | 54846.6 | 24577.8 | 7802.6 |
| 27 | 202607231445 | Bệnh viện Phục hồi chức năng | 1 | 146 | 146 | 53366.7 | 52917.299999999996 | 5.5 | 50872.7 | 2039.1 | 449.4 | 449.4 | 38223.447341 | 449.4 | 5.5 | 37768.547341 | 17273.4 | 6359.6 | 2271.3 | 2725.6 | |||||||||
| 28 | 202607231445 | Bệnh viện Y dược cổ truyền | 1 | 195 | 195 | 62238 | 54217 | 10 | 54207 | 8021 | 8021 | 0 | 22912 | 1540 | 3710 | ||||||||||||||
| 29 | 202607231445 | Bệnh viện Phong và da liễu | 1 | 102 | 102 | 24874 | 22812 | 22812 | 2062 | 2062 | 24874 | 2062 | 22812 | ||||||||||||||||
| 30 | 202607231445 | Bệnh viện Nội tiết | 1 | 58 | 58 | 20390 | 20091 | 20091 | 299 | 299 | 20390 | 299 | 20091 | 9500 |