Dữ liệu đơn vị sử sự nghiệp công lập
140
0
| STT | Mã kỳ | Sự nghiệp | Tổng số đơn vị sự nghiệp công lập | Số lượng người làm việc Tổng số người làm việc | Số lượng người làm việc Số người hưởng lương từ NSNN | Số lượng người làm việc Số người hưởng lương từ nguồn thu | Nguồn tài chính (triệu đồng) Tổng cộng | Nguồn tài chính (triệu đồng) Tổng số | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn thu phí, lệ phí được để lại chi | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn thu dịch vụ khác | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn vay nợ, viện trợ | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn khác | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp Tổng số | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp NSNN đặt hàng, đấu thầu cung cấp dịch vụ SNC | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp Chi thường xuyên | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp xuyên Chi không thường xuyên | Sử dụng nguồn tài chính (triệu đồng) Tổng số | NSNN cấp Chi thực hiện đặt hàng, đấu thầu cung cấp dịch vụ SNC (Không giao tự chủ) | NSNN cấp Chi nhiệm vụ thường xuyên không giao tự chủ | Thu sự nghiệp Chi phục vụ công tác thu phí | Thu sự nghiệp Chi phục vụ công tác thu phí 1 | Thu sự nghiệp Chi vay nợ, viện trợ | Chênh lệch thu chi | Tổng kinh phí chi trả Thu nhập tăng thêm (triệu đồng) | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Tổng cộng | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ phát triển sự nghiệp | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ bổ sung thu nhập | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ khen thưởng, phúc lợi | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ khác (nếu có) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 202607231445 | Bệnh viện Phong và da liễu | 1 | 102 | 102 | 24874 | 22812 | 22812 | 2062 | 2062 | 24874 | 2062 | 22812 | ||||||||||||||||
| 22 | 202607231445 | Bệnh viện Nội tiết | 1 | 58 | 58 | 20390 | 20091 | 20091 | 299 | 299 | 20390 | 299 | 20091 | 9500 | |||||||||||||||
| 23 | 202607231445 | Bệnh viện Đa khoa tỉnh | 1 | 568 | 568 | 297754 | 290000 | 4171 | 285829 | 7754 | 7754 | 258754 | 7754 | 4171 | 246829 | 110616 | 21450 | 7761 | 39 | ||||||||||
| 24 | 202607231445 | Bệnh viện Đa khoa Thuận Châu | 1 | 255 | 255 | 64284.475999999995 | 57014.475999999995 | 67.956 | 56523 | 423.52 | 7270 | 7270 | 62844.402 | 7270 | 49.402 | 55525 | 35262 | 0 | 0 | ||||||||||
| 25 | 202607231445 | Bệnh viện Đa khoa Mường La | 1 | 158 | 158 | 57141 | 45850 | 45800 | 50 | 11291 | 7731 | 3560 | 57095.8 | 7731 | 3514.8 | 45850 | 22263 | ||||||||||||
| 26 | 202607231445 | Bệnh viện Đa khoa Quỳnh Nhai | 1 | 132 | 132 | 37499.106481 | 32695.727481 | 32695.727481 | 4803.379 | 4803.379 | 40146.832599 | 4803.379 | 35343.453599 | 20401.431606000002 | |||||||||||||||
| 27 | 202607231445 | Bệnh viện Đa khoa Mai Sơn | 1 | 194 | 194 | 90958 | 83838 | 83838 | 7120 | 7120 | 90958 | 7120 | 34338 | 49500 | 25200 | 1887 | 1683 | ||||||||||||
| 28 | 202607231445 | Bệnh viện Đa khoa Yên Châu | 1 | 134 | 134 | 54334.5 | 46724 | 46724 | 7610.5 | 7610.5 | 52625.3 | 5900.5 | 46724.8 | 21817.5 | |||||||||||||||
| 29 | 202607231445 | Bệnh viện Đa khoa Mộc Châu | 1 | 227 | 227 | 101775 | 93800 | 800 | 93000 | 7975 | 7975 | 90055 | 7975 | 80 | 82000 | 34200 | 5757 | 2266 | 178 | ||||||||||
| 30 | 202607231445 | Bệnh viện Thảo Nguyên Mộc Châu | 1 | 292 | 292 | 138459 | 131456 | 130393 | 213 | 850 | 7003 | 7003 | 107814 | 7003 | 100598 | 33166 | 213 | 15712 | 6830 |