Dữ liệu đơn vị sử sự nghiệp công lập
271
0
| STT | Mã kỳ | Sự nghiệp | Tổng số đơn vị sự nghiệp công lập | Số lượng người làm việc Tổng số người làm việc | Số lượng người làm việc Số người hưởng lương từ NSNN | Số lượng người làm việc Số người hưởng lương từ nguồn thu | Nguồn tài chính (triệu đồng) Tổng cộng | Nguồn tài chính (triệu đồng) Tổng số | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn thu phí, lệ phí được để lại chi | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn thu dịch vụ khác | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn vay nợ, viện trợ | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn khác | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp Tổng số | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp NSNN đặt hàng, đấu thầu cung cấp dịch vụ SNC | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp Chi thường xuyên | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp xuyên Chi không thường xuyên | Sử dụng nguồn tài chính (triệu đồng) Tổng số | NSNN cấp Chi thực hiện đặt hàng, đấu thầu cung cấp dịch vụ SNC (Không giao tự chủ) | NSNN cấp Chi nhiệm vụ thường xuyên không giao tự chủ | Thu sự nghiệp Chi phục vụ công tác thu phí | Thu sự nghiệp Chi phục vụ công tác thu phí 1 | Thu sự nghiệp Chi vay nợ, viện trợ | Chênh lệch thu chi | Tổng kinh phí chi trả Thu nhập tăng thêm (triệu đồng) | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Tổng cộng | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ phát triển sự nghiệp | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ bổ sung thu nhập | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ khen thưởng, phúc lợi | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ khác (nếu có) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 202607231445 | BQLDA đầu tư xây dựng các công trình dân dụng công nghiệp và phát triển đô thị | 1 | 49 | 0 | 51 | 24945.533 | 13346 | 13346 | 11599.533 | 13343.607 | 11599.533 | 21318.308 | 3627.225 | 13343.607 | 7974.701 | |||||||||||||
| 12 | 202607231445 | BQLDA đầu tư xây dựng các công trình giao thông | 1 | 35 | 10744 | 10744 | 10744 | 0 | 6778 | 6778 | 1905 | 55 | 1015 | ||||||||||||||||
| 13 | 202607231445 | Ban quản lý các dự án ODA tỉnh | 1 | 21 | 0 | 22 | 22361.3 | 2750.3 | 2750.3 | 19611 | 2623.6 | 19611 | 15974 | 2623.6 | 13350.4 | ||||||||||||||
| 14 | 202607231445 | Đơn vị tự bảo đảm toàn bộ chi hoạt động thường xuyên và chi đầu tư | 7 | 238 | 26 | 206 | 132219.089 | 81764.556 | 0 | 56067.604 | 0 | 25696.951999999997 | 50454.532999999996 | 0 | 35211.207 | 31210.533 | 58884.19994 | 3627.225 | 22745.207 | 0 | 21325.101 | 0 | 0 | 14813.89194 | 8151.887860999999 | 0 | 9687.586 | 1669 | 1015 |
| 15 | 202607231445 | Lĩnh vực giáo dục và đào tạo | |||||||||||||||||||||||||||
| 16 | 202607231445 | 1 | 28 | 28 | 14979.304 | 14979.304 | 14979.304 | 0 | 6613.793 | 6613.793 | 3578.743 | 5260.586 | 846 | ||||||||||||||||
| 17 | 202607231445 | 1 | 26 | 26 | 26 | 25000 | 14000 | 14000 | 11000 | 11000 | 0 | 672 | 368 | ||||||||||||||||
| 18 | 202607231445 | Trung tâm giám định chất lượng và quy hoạch Xây dựng | 1 | 36 | 36 | 19236 | 10992 | 10992 | 8244 | 8244 | 0 | ||||||||||||||||||
| 19 | 202607231445 | Lĩnh vực khoa học và công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||||
| 20 | 202607231445 | Đơn vị tự bảo đảm toàn bộ chi hoạt động thường xuyên(Chi tiết đến từng đơn vị) | 20 | 3278 | 5 | 3278 | 1336287.316076 | 1223951.095276 | 6658.456 | 1180865.4667919998 | 636.52 | 35790.652484 | 112336.22080000001 | 0 | 17822.456700000002 | 94513.76410000001 | 1137884.4263352857 | 0 | 65897.121149 | 20866.666682000003 | 76974.07579999999 | 43467.081000000006 | 22917.3 | 951333.1483862856 | 429624.66291428567 | 213 | 64874.6 | 14591.8 | 7802.6 |