Dữ liệu đơn vị sử sự nghiệp công lập
140
0
| STT | Mã kỳ | Sự nghiệp | Tổng số đơn vị sự nghiệp công lập | Số lượng người làm việc Tổng số người làm việc | Số lượng người làm việc Số người hưởng lương từ NSNN | Số lượng người làm việc Số người hưởng lương từ nguồn thu | Nguồn tài chính (triệu đồng) Tổng cộng | Nguồn tài chính (triệu đồng) Tổng số | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn thu phí, lệ phí được để lại chi | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn thu dịch vụ khác | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn vay nợ, viện trợ | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn khác | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp Tổng số | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp NSNN đặt hàng, đấu thầu cung cấp dịch vụ SNC | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp Chi thường xuyên | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp xuyên Chi không thường xuyên | Sử dụng nguồn tài chính (triệu đồng) Tổng số | NSNN cấp Chi thực hiện đặt hàng, đấu thầu cung cấp dịch vụ SNC (Không giao tự chủ) | NSNN cấp Chi nhiệm vụ thường xuyên không giao tự chủ | Thu sự nghiệp Chi phục vụ công tác thu phí | Thu sự nghiệp Chi phục vụ công tác thu phí 1 | Thu sự nghiệp Chi vay nợ, viện trợ | Chênh lệch thu chi | Tổng kinh phí chi trả Thu nhập tăng thêm (triệu đồng) | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Tổng cộng | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ phát triển sự nghiệp | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ bổ sung thu nhập | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ khen thưởng, phúc lợi | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ khác (nếu có) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 161 | 202607231445 | Trung tâm Xúc tiến đầu tư, Thương mại và Du lịch | 1 | 33 | 33 | 21630.15 | 85 | 85 | 21545.15 | 5549 | 15996.15 | 19591 | 5549 | 3415.6 | 13957 | 85 | 23 | 72 | 208 | ||||||||||
| 162 | 202607231445 | TT Dịch vụ việc làm | 1 | 20 | 19 | 2866.5 | 70 | 70 | 2796.5 | 2346.5 | 450 | 2866.5 | 2346.5 | 1849.4 | 450 | 70 | 46.3 | ||||||||||||
| 163 | 202607231445 | Trung tâm điều dưỡng người có công | 1 | 14 | 12 | 2370.6000000000004 | 0 | 2370.6000000000004 | 2365.3 | 5.3 | 2370.6000000000004 | 2365.3 | 1265.8 | 5.3 | |||||||||||||||
| 164 | 202607231445 | Trung tâm kỹ thuật Nông nghiệp | 1 | 25 | 25 | 95410 | 0 | 95410 | 49495 | 45915 | 95115 | 49200 | 45915 | 80 | |||||||||||||||
| 165 | 202607231445 | BQL Khu bảo tồn thiên nhiên Mường La | 1 | 20 | 20 | 5490.42516 | 226.35016 | 226.35016 | 5264.075 | 3327.775 | 1936.3 | 5156.22116 | 2993.571 | 2743.853 | 1936.3 | 226.35016 | 0 | ||||||||||||
| 166 | 202607231445 | BQL Rừng đặc dụng - phòng hộ Sốp Cộp | 1 | 32 | 23 | 9 | 7929.98721 | 135.73821 | 135.73821 | 7794.249 | 4901.249 | 2893 | 7709.641210000001 | 4680.903 | 4177.173 | 2893 | 135.73821 | 0 | |||||||||||
| 167 | 202607231445 | BQL Rừng đặc dụng - phòng hộ Thuận Châu | 1 | 27 | 23 | 4 | 6564.27376 | 220.2708 | 220.2708 | 6344.00296 | 5009.00296 | 1335 | 6058.52976 | 4503.25896 | 4183.2552 | 1335 | 220.2708 | 0 | |||||||||||
| 168 | 202607231445 | BQL Rừng đặc dụng Tà Xùa | 1 | 18 | 18 | 4487.19164 | 89.01324 | 89.01324 | 4398.1784 | 3398.1784 | 1000 | 4347.92964 | 3258.9163999999996 | 2929.02496 | 1000 | 89.01324 | 0 | ||||||||||||
| 169 | 202607231445 | BQL Rừng đặc dụng Xuân Nha | 1 | 19 | 19 | 4803.31094 | 61.29114 | 61.29114 | 4742.0198 | 3580.0198 | 1162 | 4587.61194 | 3364.3208 | 2934.531 | 1162 | 61.29114 | 0 | ||||||||||||
| 170 | 202607231445 | TT Trợ giúp pháp lý | 1 | 17 | 17 | 0 | 8779 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8779 | 0 | 3373 | 5406 | 8684 | 0 | 3278 | 1970 | 5406 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 133.5 |