Dữ liệu đơn vị sử sự nghiệp công lập
271
0
| STT | Mã kỳ | Sự nghiệp | Tổng số đơn vị sự nghiệp công lập | Số lượng người làm việc Tổng số người làm việc | Số lượng người làm việc Số người hưởng lương từ NSNN | Số lượng người làm việc Số người hưởng lương từ nguồn thu | Nguồn tài chính (triệu đồng) Tổng cộng | Nguồn tài chính (triệu đồng) Tổng số | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn thu phí, lệ phí được để lại chi | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn thu dịch vụ khác | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn vay nợ, viện trợ | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn khác | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp Tổng số | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp NSNN đặt hàng, đấu thầu cung cấp dịch vụ SNC | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp Chi thường xuyên | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp xuyên Chi không thường xuyên | Sử dụng nguồn tài chính (triệu đồng) Tổng số | NSNN cấp Chi thực hiện đặt hàng, đấu thầu cung cấp dịch vụ SNC (Không giao tự chủ) | NSNN cấp Chi nhiệm vụ thường xuyên không giao tự chủ | Thu sự nghiệp Chi phục vụ công tác thu phí | Thu sự nghiệp Chi phục vụ công tác thu phí 1 | Thu sự nghiệp Chi vay nợ, viện trợ | Chênh lệch thu chi | Tổng kinh phí chi trả Thu nhập tăng thêm (triệu đồng) | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Tổng cộng | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ phát triển sự nghiệp | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ bổ sung thu nhập | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ khen thưởng, phúc lợi | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ khác (nếu có) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 151 | 202607231445 | Trung tâm Y tế khu vực Vân Hồ | 1 | 109 | 109 | 25996.039999999997 | 434.71 | 11.025 | 6.053 | 417.632 | 25561.329999999998 | 24009.14 | 1552.19 | 25568.329999999998 | 24009.14 | 22809 | 1552.19 | 7 | |||||||||||
| 152 | 202607231445 | Trung tâm Y tế khu vực Yên Châu | 1 | 220 | 220 | 51628.847 | 60.410000000000004 | 39.13 | 21.28 | 51568.437 | 51568.437 | 51580.176 | 49529.178 | 41886.3516 | 2039.259 | 11.739 | |||||||||||||
| 153 | 202607231445 | Lĩnh vực thông tin, truyền thông và báo chí | 1 | 14 | 14 | 0 | 4924 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4924 | 0 | 2755 | 2169 | 4754 | 0 | 2585 | 0 | 2169 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61 | 0 |
| 154 | 202607231445 | Trung tâm thông tin | 1 | 14 | 14 | 4924 | 0 | 4924 | 2755 | 2169 | 4754 | 2585 | 2169 | 61 | |||||||||||||||
| 155 | 202607231445 | Lĩnh vực sự nghiệp văn hóa, thể thao và du lịch | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||||
| 156 | 202607231445 | Nhà hát Ca múa nhạc | 1 | 55 | 49 | 27338 | 0 | 27338 | 8255 | 19083 | 26948 | 7865 | 6568 | 19083 | 90 | ||||||||||||||
| 157 | 202607231445 | Trung Tâm Văn hóa - Điện ảnh | 1 | 38 | 34 | 21363 | 178 | 178 | 21185 | 7407 | 13778 | 21113 | 7157 | 4821 | 13778 | 178 | 88.5 | ||||||||||||
| 158 | 202607231445 | TT Huấn luyện và thi đấu thể dục thể thao | 1 | 37 | 32 | 40291 | 73 | 73 | 40218 | 6143 | 34075 | 40143 | 6011 | 4389 | 34075 | 57 | |||||||||||||
| 159 | 202607231445 | Lĩnh vực sự nghiệp kinh tế và sự nghiệp khác | 11 | 235 | 216 | 16 | 162563.43871000002 | 1101.66355 | 51 | 318 | 0 | 732.66355 | 161461.77516000002 | 0 | 84272.02516 | 77189.75 | 158719.03371 | 0 | 82466.77016000001 | 26104.63716 | 75150.6 | 783.66355 | 0 | 318 | 232.3 | 0 | 72 | 258.5 | 0 |
| 160 | 202607231445 | Trung tâm Xúc tiến đầu tư, Thương mại và Du lịch | 1 | 33 | 33 | 21630.15 | 85 | 85 | 21545.15 | 5549 | 15996.15 | 19591 | 5549 | 3415.6 | 13957 | 85 | 23 | 72 | 208 |