Dữ liệu đơn giá nhân công
86
15
| STT | Mã kỳ | Mã hiệu | Vùng | Khu vực | Quận/Huyện (*) | Nhóm (*) | Tên nhân công (*) | Cấp bậc (*) | Hệ số cấp bậc | Trình độ | Điều kiện làm việc | Đơn vị tính (*) | Đơn giá (*) | Tên văn bản | Cơ quan ban hành | Ngày tháng văn bản | Số hiệu văn bản | Hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 202606231709 | Vùng III | Các phường: Tô Hiệu, Chiềng An, Chiềng Cơi, Chiềng Sinh | Nhân công khác | Nghệ nhân | 1,5/2 | đ/ngc | 527000 | Quyết định công bố đơn giá nhân công xây dựng trên địa bàn tỉnh Sơn La | UBND tỉnh Sơn La | 26/11/2024 | 2524/QĐ-UBND | 26/11/2024 | |||||
| 12 | 202606231709 | Vùng IV | Các xã, phường còn lại | Nhóm I | Nhân công xây dựng | 3,5/7 | đ/ngc | 220000 | Quyết định công bố đơn giá nhân công xây dựng trên địa bàn tỉnh Sơn La | UBND tỉnh Sơn La | 26/11/2024 | 2524/QĐ-UBND | 26/11/2024 | |||||
| 13 | 202606231709 | Vùng IV | Các xã, phường còn lại | Nhóm II | Nhân công xây dựng | 3,5/7 | đ/ngc | 262000 | Quyết định công bố đơn giá nhân công xây dựng trên địa bàn tỉnh Sơn La | UBND tỉnh Sơn La | 26/11/2024 | 2524/QĐ-UBND | 26/11/2024 | |||||
| 14 | 202606231709 | Vùng IV | Các xã, phường còn lại | Nhóm III | Nhân công xây dựng | 3,5/7 | đ/ngc | 269500 | Quyết định công bố đơn giá nhân công xây dựng trên địa bàn tỉnh Sơn La | UBND tỉnh Sơn La | 26/11/2024 | 2524/QĐ-UBND | 26/11/2024 | |||||
| 15 | 202606231709 | Vùng IV | Các xã, phường còn lại | Nhóm IV | Nhân công vận hành máy, thiết bị thi công xây dựng | 3,5/7 | đ/ngc | 275000 | Quyết định công bố đơn giá nhân công xây dựng trên địa bàn tỉnh Sơn La | UBND tỉnh Sơn La | 26/11/2024 | 2524/QĐ-UBND | 26/11/2024 | |||||
| 16 | 202606231709 | Vùng IV | Các xã, phường còn lại | Nhóm IV | Nhân công lái máy các loại | 2/4 | đ/ngc | 275000 | Quyết định công bố đơn giá nhân công xây dựng trên địa bàn tỉnh Sơn La | UBND tỉnh Sơn La | 26/11/2024 | 2524/QĐ-UBND | 26/11/2024 | |||||
| 17 | 202606231709 | Vùng IV | Các xã, phường còn lại | Nhân công khác | Thuyền trưởng, thuyền phó | 1,5/2 | đ/ngc | 407000 | Quyết định công bố đơn giá nhân công xây dựng trên địa bàn tỉnh Sơn La | UBND tỉnh Sơn La | 26/11/2024 | 2524/QĐ-UBND | 26/11/2024 | |||||
| 18 | 202606231709 | Vùng IV | Các xã, phường còn lại | Nhân công khác | Thủy thủ, thợ máy, thợ điện | 2/4 | đ/ngc | 310000 | Quyết định công bố đơn giá nhân công xây dựng trên địa bàn tỉnh Sơn La | UBND tỉnh Sơn La | 26/11/2024 | 2524/QĐ-UBND | 26/11/2024 | |||||
| 19 | 202606231709 | Vùng IV | Các xã, phường còn lại | Nhân công khác | Máy trưởng, máy I, máy II, điện trưởng, kỹ thuật viên cuốc I, kỹ thuật viên cuốc II tàu sông | 1,5/2 | đ/ngc | 348000 | Quyết định công bố đơn giá nhân công xây dựng trên địa bàn tỉnh Sơn La | UBND tỉnh Sơn La | 26/11/2024 | 2524/QĐ-UBND | 26/11/2024 | |||||
| 20 | 202606231709 | Vùng IV | Các xã, phường còn lại | Nhân công khác | Thợ lặn | 2/4 | đ/ngc | 545000 | Quyết định công bố đơn giá nhân công xây dựng trên địa bàn tỉnh Sơn La | UBND tỉnh Sơn La | 26/11/2024 | 2524/QĐ-UBND | 26/11/2024 |