Dữ liệu đơn giá nhân công
86
15
| STT | Mã kỳ | Mã hiệu | Vùng | Khu vực | Quận/Huyện (*) | Nhóm (*) | Tên nhân công (*) | Cấp bậc (*) | Hệ số cấp bậc | Trình độ | Điều kiện làm việc | Đơn vị tính (*) | Đơn giá (*) | Tên văn bản | Cơ quan ban hành | Ngày tháng văn bản | Số hiệu văn bản | Hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 131 | 202606231709 | Vùng IV | Các xã, phường còn lại | Nhóm IV | Nhân công lái máy các loại | 2/4 | đ/ngc | 275000 | Quyết định công bố đơn giá nhân công xây dựng trên địa bàn tỉnh Sơn La | UBND tỉnh Sơn La | 26/11/2024 | 2524/QĐ-UBND | 26/11/2024 | |||||
| 132 | 202606231709 | Vùng IV | Các xã, phường còn lại | Nhân công khác | Thuyền trưởng, thuyền phó | 1,5/2 | đ/ngc | 407000 | Quyết định công bố đơn giá nhân công xây dựng trên địa bàn tỉnh Sơn La | UBND tỉnh Sơn La | 26/11/2024 | 2524/QĐ-UBND | 26/11/2024 |