Dữ liệu diện tích rừng
57
0
| STT | Mã kỳ | TT | Đơn vị | Tổng diện tích tự nhiên | Tổng diện tích có rừng | Rừng tự nhiên | Rừng trồng - Diện tích đã thành rừng | Rừng trồng -Diện tích cây ăn quả thân gỗ và cây phân tán quy đổi tính toán vào tỷ lệ che phủ rừng | Rừng trồng - Diện tích đã trồng chưa thành rừng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Tổng cộng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Đặc dụng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Phòng hộ | Phân loại theo mục đích sử dụng - Sản xuất | Mục đích khác | Tỷ lệ che phủ rừng - Tổng | Tỷ lệ che phủ rừng - Rừng tự nhiên, rừng trồng | Tỷ lệ che phủ rừng - Diện tích cây ăn quả thân gỗ và cây phân tán quy đổi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 202607031517 | 68 | Xã Nậm Ty | 20189.853 | 9504.45 | 8435.83 | 164.32999999999998 | 763.17 | 141.12 | 7906.0599999999995 | 0 | 4933.62 | 2972.44 | 1598.39 | 46.3764149248635 | 42.59644683891458 | 3.779968085948917 |
| 72 | 202607031517 | 69 | Xã Sông Mã | 10599.463000000002 | 3592.72 | 2587.9 | 318.01 | 686.81 | 0 | 2732 | 0 | 1157.1 | 1574.9 | 860.72 | 33.89530205445313 | 27.415634169391407 | 6.479667885061723 |
| 73 | 202607031517 | 70 | Xã Huổi Một | 24065.879999999997 | 13436.470000000001 | 12440.07 | 309.61 | 665 | 21.79 | 12771.47 | 6845.759999999999 | 2640.48 | 3285.23 | 665 | 55.741489611017755 | 52.97824139404004 | 2.7632482169777295 |
| 74 | 202607031517 | 71 | Xã Chiềng Sơ | 14031.581000000002 | 6538.07 | 5539.78 | 229.16 | 764.72 | 4.41 | 5146.15 | 0 | 2155.68 | 2990.47 | 1391.92 | 46.563961680440705 | 41.11396997957677 | 5.449991700863929 |
| 75 | 202607031517 | 72 | Xã Sốp Cộp | 46695.89 | 22227.370000000003 | 21009.63 | 251.76999999999998 | 286.56 | 679.4100000000001 | 21872.32 | 1665.31 | 9859.529999999999 | 10347.480000000001 | 355.05 | 46.145303151947644 | 45.531630299797264 | 0.6136728521503713 |
| 76 | 202607031517 | 73 | Xã Púng Bánh | 36463.772 | 19710.77 | 17757.11 | 296.96 | 150 | 1506.7 | 18796.489999999998 | 4523.23 | 4978.79 | 9294.47 | 914.28 | 49.92371606535934 | 49.51234885957493 | 0.41136720578441527 |
| 77 | 202607031517 | 74 | Xã Mường Lạn | 26489.251999999997 | 12218.109999999999 | 11667.76 | 87.9 | 369.8 | 92.64999999999999 | 11705.279999999999 | 0 | 8988.58 | 2716.7 | 512.83 | 45.77501848674323 | 44.37898057672599 | 1.3960379100172404 |
| 78 | 202607031517 | 75 | Xã Mường Lèo | 37575.70799999999 | 18930.810000000005 | 18333.710000000003 | 0 | 50.74 | 546.36 | 18880.07 | 0 | 8389.249999999998 | 10490.820000000002 | 50.739999999999995 | 48.926423422281246 | 48.791389373155674 | 0.13503404912556807 |