Dữ liệu diện tích rừng
57
0
| STT | Mã kỳ | TT | Đơn vị | Tổng diện tích tự nhiên | Tổng diện tích có rừng | Rừng tự nhiên | Rừng trồng - Diện tích đã thành rừng | Rừng trồng -Diện tích cây ăn quả thân gỗ và cây phân tán quy đổi tính toán vào tỷ lệ che phủ rừng | Rừng trồng - Diện tích đã trồng chưa thành rừng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Tổng cộng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Đặc dụng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Phòng hộ | Phân loại theo mục đích sử dụng - Sản xuất | Mục đích khác | Tỷ lệ che phủ rừng - Tổng | Tỷ lệ che phủ rừng - Rừng tự nhiên, rừng trồng | Tỷ lệ che phủ rừng - Diện tích cây ăn quả thân gỗ và cây phân tán quy đổi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 202607031517 | 58 | Xã Chiềng Mung | 14214.389 | 4873.95 | 2709.33 | 349.66 | 1798 | 16.96 | 3017.96 | 0 | 1491.6 | 1526.36 | 1855.99 | 34.16953060733036 | 21.520376289125053 | 12.649154318205309 |
| 62 | 202607031517 | 59 | Xã Phiêng Cằm | 28033.271000000004 | 11889.13 | 10680.099999999999 | 124.03 | 1085 | 0 | 10684.130000000001 | 0 | 4391.56 | 6292.570000000001 | 1205 | 42.41078395739119 | 38.54038296137471 | 3.8704009960164827 |
| 63 | 202607031517 | 60 | Xã Mường Chanh | 10147.413 | 5324.75 | 4303.74 | 724.1999999999999 | 190 | 106.81 | 5124.75 | 0 | 2499.03 | 2625.72 | 200 | 51.421381981791804 | 49.54898356852135 | 1.872398413270456 |
| 64 | 202607031517 | 61 | Xã Tà Hộc | 14956.399999999998 | 4227.93 | 3546.13 | 77.3 | 587.6 | 16.9 | 3640.33 | 0 | 1684.38 | 1955.95 | 587.6 | 28.155371613489887 | 24.22661870503598 | 3.9287529084539066 |
| 65 | 202607031517 | 62 | Xã Chiềng Sung | 10927.502000000002 | 3478.8599999999997 | 2509.5299999999997 | 72.62 | 891.68 | 5.03 | 2540.04 | 0 | 1517.5 | 1022.54 | 938.8199999999999 | 31.789790566956643 | 23.629828665325334 | 8.159961901631313 |
| 66 | 202607031517 | 63 | Xã Bó Sinh | 15381.891000000001 | 5443.360000000001 | 4339.35 | 33.43 | 1070.58 | 0 | 4078.34 | 0 | 2303.13 | 1775.21 | 1365.02 | 35.388106702875476 | 28.428104190830634 | 6.960002512044844 |
| 67 | 202607031517 | 64 | Xã Chiềng Khương | 14982.241999999998 | 5847.349999999999 | 4984.58 | 84.88000000000001 | 743.65 | 34.24 | 4585.37 | 0 | 1807.15 | 2778.22 | 1261.98 | 38.80000069415512 | 33.8364578545721 | 4.963542839583021 |
| 68 | 202607031517 | 65 | Xã Mường Hung | 22608.488 | 8647.949999999999 | 7426.87 | 293.51000000000005 | 924.69 | 2.88 | 6639.21 | 0 | 2864.28 | 3774.93 | 2008.74 | 38.23816081818474 | 34.148148252992414 | 4.090012565192329 |
| 69 | 202607031517 | 66 | Xã Chiềng Khoong | 25386.338 | 12228.630000000001 | 10654.89 | 586.93 | 953.78 | 33.03 | 9992.61 | 2108.09 | 4630.96 | 3253.56 | 2236.02 | 48.04001270289555 | 44.282952507762246 | 3.7570601951333034 |
| 70 | 202607031517 | 67 | Xã Mường Lầm | 16709.998 | 5912.360000000001 | 5001.33 | 77.89 | 730.85 | 102.29 | 4511.15 | 0 | 2535.22 | 1975.93 | 1401.21 | 34.77002211490391 | 30.39629328501416 | 4.373728829889746 |